Bo mạch tùy chọn Riken Keiki Nara RM-3000
-
Lượt xem:
109 -
Mã sản phẩm:
RM-3000 -
Giá:
Liên hệ
Các bo mạch tùy chọn (Option Boards) cho thiết bị NEW SELBER Ⅲ RM-3000 là giải pháp nâng cấp module, cho phép người dùng tùy chỉnh và mở rộng khả năng phân tích máy dập. Bằng cách lắp đặt các bo mạch chuyên dụng vào các khe cắm có sẵn, bạn có thể bổ sung các chức năng đo lường quan trọng như giám sát tải trọng (Load), nhiệt độ khuôn (Temperature), độ rung (Shock), tín hiệu điện áp/dòng (Voltage/Current) và nhiều hơn nữa. Điều này biến RM-3000 thành một hệ thống chẩn đoán toàn diện, giúp phân tích sâu hơn các nguyên nhân gây ra lỗi và tối ưu hóa quy trình một cách chính xác.
RIKEN KEIKI NARA
Bo mạch Tùy chọn cho NEW SELBER Ⅲ
Mở rộng và Tùy chỉnh Khả năng Phân tích của RM-3000
⚙️ Đo lường Đa dạng · 🔌 Dễ dàng Nâng cấp · 📈 Phân tích Chuyên sâu
Xây dựng Hệ thống Đo lường của Riêng bạn
Thiết bị phân tích NEW SELBER Ⅲ RM-3000 được thiết kế theo dạng module linh hoạt. Với các khe cắm mở rộng, bạn có thể lựa chọn và kết hợp các bo mạch tùy chọn (Option Boards) dưới đây để đáp ứng chính xác nhu cầu phân tích của mình, từ đo lường BDC cơ bản đến giám sát tải trọng, nhiệt độ, độ rung và nhiều hơn nữa.
.png)
BDC Board (Model: RO-3011B)
Bo mạch chuyên dụng để đo lường sự biến thiên của Điểm chết dưới (BDC) với độ chính xác cao.
| Độ phân giải | RM-3000: 1μm / RM-3000J: 0.1μm |
| Dải đo | 500-2000μm |
Long Range Board (Model: RO-3011D)
Bo mạch dùng cho các ứng dụng cần dải đo BDC rộng hơn.
| Dải đo | 2,000-10,000μm |
| Độ lặp lại | ±10μm |
Load Board (Model: RO-3011L)
Bo mạch chuyên dụng để kết nối với cảm biến đo biến dạng (strain gauge) và giám sát tải trọng (lực dập). *Cảm biến cần được chuẩn bị riêng.
| Dải đo | 0.000-999.999kN |
| Độ chính xác | ±1% F.S. |
Relate Board (Model: RO-3011R)
Bo mạch dùng để đo lường độ dịch chuyển tương đối giữa hai điểm khác nhau trên máy hoặc khuôn.
| Độ phân giải | RM-3000: 1μm / RM-3000J: 0.1μm |
| Dải đo | 500-2000μm |
Temperature Board (Model: RO-3011T)
Bo mạch đo lường nhiệt độ, đi kèm cảm biến cặp nhiệt điện loại K.
| Dải đo | -5 - 300℃ |
| Độ phân giải | 1℃ |
Voltage/Current Board (Model: RO-3011V)
Bo mạch đo lường tín hiệu điện áp (Voltage) hoặc dòng điện (Current) từ các cảm biến khác.
| Dải đo | ±10V, ±1V, ±0.1V, 20mA |
| Nguồn cấp cho cảm biến | DC24V 200mA Tối đa |
Shock Board (Model: RO-3011S)
Bo mạch đo lường độ rung/sốc (gia tốc). *Cảm biến là tùy chọn bán riêng.
| Dải đo | ±300G |
| Độ phân giải | Tối thiểu 0.1G |
PRESTEC - Chuyên gia Tư vấn Cấu hình
Việc lựa chọn và kết hợp các bo mạch phù hợp đòi hỏi sự am hiểu sâu về ứng dụng. Đội ngũ kỹ sư của PRESTEC sẽ giúp bạn:
- Phân tích nhu cầu: Xác định các thông số bạn cần đo lường để giải quyết vấn đề.
- Tư vấn cấu hình: Giúp bạn chọn đúng và đủ số lượng bo mạch cần thiết, tránh lãng phí.
- Lắp đặt & Hướng dẫn: Cài đặt và đào tạo để bạn có thể khai thác tối đa sức mạnh của hệ thống RM-3000.
Đối tác Kỹ thuật Chính thức
Cam kết mang lại giá trị thực tiễn từ công nghệ của Riken Keiki Nara.
Tùy chỉnh Hệ thống Phân tích cho Nhà xưởng của bạn
Liên hệ với PRESTEC để được tư vấn về các bo mạch tùy chọn cho RM-3000 và xây dựng một giải pháp đo lường phù hợp nhất.
Hotline: +84 795 215 864 | Email: Sales@suamaycongcu.com
YÊU CẦU TƯ VẤNThông số Kỹ thuật các Board Mở rộng cho RM-3000
Vui lòng mua thêm các board tùy chọn cho 6 khe cắm còn trống tùy theo nhu cầu đo lường của bạn.
1. BDC Board (Model: RO-3011B)
Board chuyên dụng để đo lường và phân tích điểm chết dưới (Bottom Dead Center).
| Độ phân giải đo | RM-3000: 1μm RM-3000J: 0.1μm |
| Dải đo | 500 - 2000μm |
| Dải tuyến tính | 700 - 1700μm |
| Độ tuyến tính | 1% của F.S. |
| Trôi nhiệt (Trong trường hợp bù chính xác) |
Phần cảm biến: 0.1μm/℃ Phần bộ khuếch đại: 1.0μm/℃ |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 - 45℃ (Không ngưng tụ) |
2. Long Range Board (Model: RO-3011D)
Board đo lường khoảng cách dài.
| Dải đo | 2,000 - 10,000μm |
| Dải tuyến tính | 2,000 - 10,000μm |
| Độ tuyến tính | 1% của F.S. |
| Độ lặp lại | ±10μm |
| Tần số đáp ứng | 500Hz |
| Trôi nhiệt (Trong trường hợp bù chính xác) |
Phần cảm biến: 1μm/℃ Phần bộ khuếch đại: 10μm/℃ |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 - 45℃ (Không ngưng tụ) |
3. Load Board (Model: RO-3011L)
Board đo lường và phân tích tải trọng (lực dập).
| Dải đo | 0.000 - 999.999 kN |
| Độ chính xác đo | ±1% của F.S. |
| Tần số đáp ứng | 10KHz hoặc thấp hơn |
| Thời gian trễ | 50μsec |
| Độ phân giải | Tối thiểu 0.001kN (Tùy thuộc vào cài đặt toàn dải) |
| Điện áp áp dụng | DC10V |
| Cảm biến tương thích (Cần chuẩn bị riêng) |
Tương thích với các cảm biến có đầu ra: 0.5mV/V, 1.0mV/V, 1.5mV/V, 2.0mV/V |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 - 45℃ (Không ngưng tụ) |
4. Relate Board (Model: RO-3011R)
Board đo lường tương quan.
| Độ phân giải đo | RM-3000: 1μm RM-3000J: 0.1μm |
| Dải đo | 500 - 2000μm |
| Dải tuyến tính | 700 - 1700μm |
| Độ tuyến tính | 1% của F.S. |
| Trôi nhiệt (Trong trường hợp bù chính xác) |
Phần cảm biến: 0.1μm/℃ Phần bộ khuếch đại: 1.0μm/℃ |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 - 45℃ (Không ngưng tụ) |
5. Temperature Board (Model: RO-3011T)
Board đo lường và ghi nhận nhiệt độ.
| Độ chính xác đo | ±3℃ (Không bao gồm độ trôi của cảm biến) |
| Dải đo | -5 - 300℃ |
| Độ phân giải | 1℃ |
| Cảm biến đi kèm | Cặp nhiệt điện loại K (dạng hở), chịu nhiệt 150℃, chiều dài cáp 5m |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 - 45℃ (Không ngưng tụ) |
6. Voltage/Current Board (Model: RO-3011V)
Board đo lường tín hiệu điện áp và dòng điện.
| Độ phân giải đo (Bằng cách chuyển đổi dải đo) |
Dải ±10V: 0.01V Dải ±1V: 0.001V Dải ±0.1V: 0.001V Dải 20mA: 0.01mA |
| Độ chính xác đo | ±3% của F.S. |
| Tần số đáp ứng | 100KHz hoặc thấp hơn |
| Điện trở đầu vào | Đầu vào điện áp: 200kΩ Đầu vào dòng điện: 200Ω |
| Định mức tối đa tuyệt đối | Đầu vào điện áp: 15V Đầu vào dòng điện: 30mA |
| Nguồn cấp cho cảm biến | DC24V, Tối đa 200mA |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 - 45℃ (Không ngưng tụ) |
7. Shock Board (Model: RO-3011S)
Board đo lường độ rung và va đập.
| Độ phân giải đo | Tối thiểu 0.1G (Tùy thuộc vào cài đặt toàn dải) |
| Dải đo | ±300G |
| Độ chính xác đo | ±1% của F.S. |
| Điện áp áp dụng cho cảm biến | DC20V dòng không đổi 1mA |
| Cảm biến | Tùy chọn (bán riêng) |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 - 45℃ (Không ngưng tụ) |
*Các thông số kỹ thuật và nội dung được mô tả có thể thay đổi mà không cần báo trước.