DUCIS cung cấp bốn dòng thiết bị giám sát điểm chết dưới (báo rác) đáp ứng mọi nhu cầu, từ các máy dập phổ thông đến các hệ thống dập siêu tốc độ, siêu chính xác. Việc lựa chọn đúng dòng sản phẩm là yếu tố then chốt để bảo vệ khuôn dập hiệu quả và tối ưu chi phí.
Bài viết này sẽ so sánh chi tiết 4 dòng sản phẩm chính: SD-40x, SD-41x, SD-82x và SD-90x để giúp bạn có cái nhìn tổng quan và lựa chọn chính xác nhất.
📊Bảng So Sánh Tổng Quan
| Thông số | Dòng SD-40x (Tiêu chuẩn) | Dòng SD-41x (Nâng cao) | Dòng SD-82x (Siêu chính xác) | Dòng SD-90x (Cao cấp) |
|---|---|---|---|---|
| Độ phân giải | 1 µm | 1 µm | 0.1 µm | 0.1 µm |
| Tốc độ đáp ứng (Max) | 1200 S.P.M | 1200 S.P.M | 4000 S.P.M | 4000 S.P.M |
| Tính giá trị trung bình | 4 hành trình đầu | 6 hành trình đầu | N/A (Sử dụng 1st Bound) | Tùy chọn (Trung bình / Tuyệt đối) |
| Chức năng nổi bật | Bảo vệ cơ bản, hiệu quả | Giá trị trung bình ổn định hơn | Chức năng "1st Bound Detection" | Chức năng "Phát Hiện Sớm" |
| Model (Số kênh) | SD-401 (1), SD-402 (2) | SD-411 (1), SD-412 (2), SD-414 (4) | SD-822 (2), SD-824 (4) | SD-902 (2), SD-904 (4) |
🔧Phân Tích Chi Tiết Từng Dòng
1. Dòng SD-40x (Tiêu chuẩn)
Đây là dòng cơ bản với độ chính xác 1µm và tốc độ 1200 SPM. Máy lấy 4 hành trình đầu làm giá trị trung bình. Phù hợp cho các máy dập phổ thông, không yêu cầu tốc độ quá cao, bảo vệ khuôn hiệu quả với chi phí hợp lý.

2. Dòng SD-41x (Nâng cao)
Tương tự dòng 40x về độ chính xác (1µm) và tốc độ (1200 SPM), nhưng được cải tiến khi lấy 6 hành trình đầu làm giá trị trung bình, giúp giá trị chuẩn ổn định hơn. Dòng này cũng có tùy chọn 4 kênh (SD-414).

3. Dòng SD-82x (Siêu chính xác)
Bước nhảy vọt về công nghệ. Độ chính xác 0.1µm và tốc độ 4000 SPM. Tính năng "1st Bound Detection" (Phát hiện Phản hồi đầu tiên) cho phép phát hiện rác dập ngay cả trên khuôn có lực nén lò xo cao, nơi rác bị ép mỏng tại BDC.

4. Dòng SD-90x (Cao cấp & Toàn diện)
Dòng flagship với độ chính xác 0.1µm và tốc độ 4000 SPM. Bao gồm tất cả tính năng cao cấp: hiển thị số, tùy chọn giá trị Trung bình/Tuyệt đối, và 2 kênh ES mở rộng. Đặc biệt, có chức năng "Phát Hiện Sớm" cho vật liệu mềm (<0.5mm) như đồng.

💡Kết Luận: Chọn Dòng Nào Cho Bạn?
Việc lựa chọn phụ thuộc vào 3 yếu tố chính: Tốc độ máy dập, yêu cầu độ chính xác, và loại vật liệu dập.
- •Máy dập phổ thông (< 1200 SPM): Lựa chọn Dòng SD-40x hoặc SD-41x (nếu cần nhiều kênh hoặc giá trị trung bình ổn định hơn).
- •Máy dập tốc độ cao (< 4000 SPM): Bắt buộc sử dụng Dòng SD-82x hoặc SD-90x.
- •Dập vật liệu mềm, mỏng (đồng <0.5mm): Ưu tiên Dòng SD-90x với tính năng "Phát Hiện Sớm".
- •Khuôn có lực nén lò xo rất cao: Ưu tiên Dòng SD-82x với tính năng "1st Bound Detection".