Riken Keiki Nara
So sánh 6 Model Slug (Scrap) Detector
EX · V · CB/CX · RB/RX · BX · VX — bám sát thông số chính hãng, trình bày trực quan để chọn nhanh.
🎯 0.1–0.5µm ⚡ 2500–4500spm 🔌 1–8 kênh 📊 Waveform / AREA / Die-height
🛡️
Bảo vệ khuôn toàn diện
Phát hiện scrap, phân tích lỗi, theo dõi biến thiên chiều cao khuôn
⚡
Siêu tốc & phân tích sâu
VX RM-7302/7304 (0.1µm, 8-shot waveform, die-height)
📊
Đa kênh & trực quan
CB/CX RM-2510/12/14 (0.1/0.5µm, AREA, waveform, đến 8 kênh)
💰
Cân bằng chi phí
RB/RX RM-2305 (0.1µm, first bound, analog out, mở rộng kênh)
🧩
Đối sách vết lõm & gọn nhẹ
BX RM-2412/14 (0.5µm, 4000spm, RS-223H/RS-233H)
🎯
Đơn điểm & đơn giản
V RM-1310 (1µm, 3000spm, previous value)
🌍
Phiên bản quốc tế
EX RM-6302 (0.5µm, 2500spm, AC100–240V)
Nhìn nhanh: 3 yếu tố quyết định
1) Tốc độ SPM
≤2500: EX/RB · 3000–4000: V/BX/CB/CX · >4000: VX
2) Độ phân giải
Cực cao: 0.1µm (CB/CX, VX, RB/RX) · Cao: 0.5µm (EX, BX) · Cơ bản: 1µm (V)
3) Số kênh
1 kênh: V/EX/RB · 2–4 kênh: BX/VX/CB · Mở rộng đến 8 kênh: CX/RB(RX)
Bảng so sánh trực quan
| Model | Độ phân giải | SPM tối đa | Kênh | Tính năng nổi bật | Khuyến nghị ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| EX RM-6302 | 0.5µm | 2500 | 1 | Bản quốc tế, cấu hình ổn định | SPM trung-cao, yêu cầu 0.5µm |
| V RM-1310 | 1µm (previous) | 3000 | 1 | Đơn giản, chi phí thấp, không cần timing sensor | Giám sát đơn điểm cơ bản |
| CB/CX RM-2510/12/14 | 0.1/0.5µm | 4000 | 2–8 | AREA mode, waveform, mở rộng kênh linh hoạt | Đa điểm & phân tích trực quan |
| RB/RX RM-2305 | 0.1µm* | — | 1–8 | First bound detection, analog out | Cân bằng chi phí – tính năng |
| BX RM-2412/2414 | 0.5µm (1µm RS-233H) | 4000 | 2–4 | Previous value; RS-223H/RS-233H | Đối sách vết lõm, lắp gọn |
| VX RM-7302/7304 | 0.1µm (0.5µm overseas—standard) | ~4500 | 2–4 | 8-shot waveform; die-height + slug | Siêu tốc & phân tích chuyên sâu |
*Thiết lập phạm vi tối đa đến 99.9µm. SPM khả dụng phụ thuộc ứng dụng thực tế.
Chi tiết từng model (mở/đóng)
EX RM-6302 (Overseas)
- Độ phân giải 0.5µm; SPM tối đa 2500
- Nguồn AC100–240V 50/60Hz; 0–50℃ (không ngưng tụ)
- Khuyến nghị: dây chuyền SPM trung-cao, môi trường sản xuất ổn định, cần độ chính xác 0.5µm
- Xem thêm chi tiết tại link: EX RM-6302
V RM-1310
- Previous value 1µm; tối đa 3000spm
- Input 2 điểm; không cần timing sensor (đơn giản vận hành)
- Khuyến nghị: giám sát đơn điểm, chi phí tối ưu
- Xem thêm chi tiết tại link: V VR-1310
CB/CX RM-2510/2512/2514
- Standard value monitoring (mới), AREA mode, trace waveform
- Độ phân giải: previous 0.1µm, standard 0.5µm; tối đa 4000spm
- Mở rộng đến 8 kênh (CX: 2/4ch; stack mở rộng)
- Khuyến nghị: đa điểm, cần trực quan dạng sóng
- Xem thêm chi tiết tại link: CB/CX RM-2510/12/14
RB/RX RM-2305
- 0.1µm (setup max 99.9µm); RX 1 unit 2ch, mở rộng 8 kênh
- Analog output; first bound detection (patent)
- Khuyến nghị: cân bằng chi phí – tính năng, cần phân tích “first bound”
- Xem thêm chi tiết tại link: RB/RX RM-2305
BX RM-2412/2414
- 0.5µm (1µm khi dùng RS-233H); previous value; 4000spm
- Tương thích RS-223H (micro) & RS-233H (large)
- Khuyến nghị: đối sách vết lõm, lắp đặt gọn, 2/4 kênh
- Xem thêm chi tiết tại link: BX RM-2412/2414
VX RM-7302/7304
- 0.1µm (overseas: previous 0.1µm / standard 0.5µm)
- Chọn monitoring method (standard/previous), 8-shot waveform trước khi lỗi
- Giám sát đồng thời slug & die-height (biến thiên do giãn nở nhiệt)
- Khuyến nghị: siêu tốc, yêu cầu phân tích dạng sóng & kiểm soát kích thước nghiêm ngặt
- Xem thêm chi tiết tại link: VX RM-7302/7304
Chọn ngay theo kịch bản thực tế
Máy chạy >4000spm
→ VX RM-7302/7304 (0.1µm, waveform, die-height)
Cần xem dạng sóng & mở rộng kênh
→ CB/CX (0.1/0.5µm, AREA, trace waveform, đến 8 kênh)
Cân bằng chi phí – tính năng
→ RB/RX (0.1µm, first bound, analog out)
Đối sách “dent” & không gian hạn chế
→ BX (0.5µm, 4000spm, RS-223H/RS-233H)
Giám sát đơn điểm cơ bản
→ V (1µm, 3000spm, dễ vận hành)
Dự án xuất khẩu/overseas
→ EX (0.5µm, 2500spm, AC100–240V)
PRESTEC – Đại lý chính thức Riken Keiki Nara tại Việt Nam
Tư vấn chọn model, lắp đặt – hiệu chuẩn – bảo hành theo tiêu chuẩn chính hãng.
Hotline: +84 795 215 864 | Email: Sales@suamaycongcu.com
YÊU CẦU BÁO GIÁ