Bộ nắn cấp phôi NC (NC Leveller Feeder) Dòng YNLF-DH của Youngrim là hệ thống tích hợp mạnh mẽ, được thiết kế đặc biệt để xử lý các cuộn vật liệu dày và nặng mà các dòng máy tiêu chuẩn không thể đáp ứng.
.png)
Với khả năng xử lý độ dày vật liệu từ 1.0mm đến 12.0mm, YNLF-DH là sự lựa chọn hàng đầu cho các ngành công nghiệp sản xuất phụ tùng ô tô hạng nặng, kết cấu thép và các chi tiết dập yêu cầu độ cứng vững cao. Thiết bị được phân tích ứng suất trước bằng công cụ thiết kế 3D để đảm bảo độ bền và sự cứng cáp tối đa.
✨Đặc Điểm Nổi Bật Dòng YNLF-DH
1. Vận Hành Tự Động & Chính Xác
Sử dụng động cơ AC Servo giúp điều chỉnh khoảng cách cấp phôi dễ dàng và chính xác. Đường Pass Line và độ ép của trục nắn (Levelling Roll) đều được điều chỉnh tự động bằng động cơ thông qua bảng điều khiển, giúp tiết kiệm thời gian cài đặt.
2. Tính Năng An Toàn & Tiện Lợi
Trang bị tiêu chuẩn với thiết bị hỗ trợ đưa cuộn vào (Coil Insert Device) giúp công nhân vận hành an toàn hơn. Hệ thống bung cánh bằng thủy lực (Hydraulic expansion) đảm bảo giữ chặt các cuộn tôn nặng.
⚙️Cấu Hình Tiêu Chuẩn & Tùy Chọn
Cấu Hình Cơ Bản (Basic Package)
- • Bung cánh thủy lực (Hydraulic expansion)
- • Dẫn hướng cuộn (Coil Guide)
- • Thiết bị đè cuộn (Snub Device) dẫn động bằng motor
- • Kiểm soát độ võng bằng cảm biến (Loop Sensor)
- • Thiết bị hỗ trợ đưa cuộn vào thủy lực
- • Điều chỉnh trục nắn và Pass Line bằng motor
- • Vận hành bằng biến tần (Inverter driven)
Tùy Chọn Nâng Cao (Optional)
- • Thiết bị đỡ bụng cuộn (Drum Support Device)
- • Xe goòng tải cuộn (Coil Car)
- • Mở đầu nắn bằng thủy lực (Head open)
- • Trục cấp phôi Urethane
- • Chế độ cấp đa bước (Multi step feeding)
- • Thiết bị bôi trơn (Oil Applicator)
📋Thông số kỹ thuật Dòng YNLF-DH [cite: 966]
| Thông số / Model | YNLF-60DH | YNLF-80DH | YNLF-100DH | YNLF-130DH |
|---|---|---|---|---|
| Độ dày vật liệu (mm) | 1.0 ~ 12.0 | |||
| Khổ liệu tối thiểu/ tối đa (mm) | 150/ 600 | 150/ 800 | 200/ 1000 | 200/ 1300 |
| Khả năng nắn (mm) | • Tôn rộng 200mm: dày tối đa 12.0mm • Tôn rộng 450mm: dày tối đa 9.0mm • Tôn rộng 600~1300mm: dày tối đa 6.0mm |
|||
| Đường kính trong cuộn (mm) | Ø470 - Ø520 | |||
| Đường kính ngoài cuộn (mm) | Ø1200 - Ø1300 | |||
| Trọng lượng cuộn (Kg) | 3000Kg / 5000Kg (Có thể tùy chỉnh) | |||
| Công suất Servo Motor | 11Kw ~ 15Kw | |||
* Thông số dựa trên vật liệu có độ bền kéo 40-45 Kg/mm². Vật liệu trên 55 Kg/mm² cần tư vấn riêng[cite: 970, 971].
.png)