Cảm biến quang an toàn máy dập ESPE ESA | PRESTEC
-
Lượt xem:
203 -
Mã sản phẩm:
ESA -
Giá:
Liên hệ
Tìm hiểu giải pháp cảm biến quang an toàn ESA của ESPE cho máy dập. Tăng cường an toàn, đáp ứng tiêu chuẩn Type 4/PLe với thời gian phản hồi <20ms. PRESTEC tư vấn & lắp đặt trọn gói.
Cảm biến quang an toàn cho máy dập ESA Sản phẩm chính hãng từ ESPE
An toàn là Nền tảng của Năng suất
🛡️ Ngăn ngừa Tai nạn Thảm khốc
**Cảm biến an toàn ESA** phát hiện ngay lập tức sự xâm nhập vào vùng nguy hiểm, gửi tín hiệu dừng an toàn trong mili-giây để ngăn chặn các tai nạn kẹp, nghiền hoặc cắt tay, bảo vệ tuyệt đối cho người vận hành.
✅ Tuân thủ Tiêu chuẩn An toàn
Đáp ứng và vượt qua các tiêu chuẩn an toàn máy móc khắt khe nhất như **IEC 61496 (Type 4)** và **ISO 13849-1 (PLe)**, giúp nhà máy dễ dàng vượt qua các đợt kiểm định an toàn lao động.
📈 Tăng Năng suất & Hiệu quả
Thay thế các hàng rào cơ khí cồng kềnh, **rèm an toàn ESA** cho phép người vận hành tiếp cận máy nhanh hơn, giảm thời gian chu kỳ và tối ưu hóa luồng công việc, từ đó cải thiện năng suất tổng thể.
⚙️ Nguyên lý hoạt động
🏭 Ứng dụng điển hình
• Máy dập cơ khí, máy dập servo, máy dập thủy lực.
• Máy chấn tôn (Press Brakes), máy xén (Shearing Machines).
• Khu vực làm việc của Robot công nghiệp, dây chuyền lắp ráp tự động.
• Máy ép phun, máy đúc và các loại máy móc có chuyển động nguy hiểm khác.
Tính năng Kỹ thuật Vượt trội của ESPE ESA
⚡ Đáp ứng Dưới 20ms
Thời gian phản hồi cực nhanh, đảm bảo máy dừng lại trước khi có tai nạn xảy ra, đặc biệt quan trọng cho các máy có tốc độ và chu kỳ dập cao.
🎯 Độ phân giải Chính xác
**ESPE** cung cấp nhiều tùy chọn độ phân giải từ 10/20mm (bảo vệ ngón tay) đến 30/40mm (bảo vệ bàn tay), đáp ứng mọi yêu cầu an toàn cụ thể.
🔩 Bền bỉ trong Môi trường Công nghiệp
Vỏ nhôm định hình cứng cáp, đạt chuẩn bảo vệ IP65 chống bụi và tia nước, cùng khả năng chống rung động mạnh, hoạt động ổn định trong môi trường nhà xưởng khắc nghiệt.
💡 Tích hợp & Chẩn đoán Dễ dàng
**Cảm biến ESA** trang bị đầu ra an toàn kép OSSD (PNP/NPN), tương thích với mọi loại Rơ-le hoặc PLC an toàn. Đèn LED chỉ thị trạng thái giúp việc lắp đặt và chẩn đoán lỗi trở nên nhanh chóng.
Giải pháp Tích hợp Trọn gói từ PRESTEC
📐 Khảo sát & Lựa chọn
Đội ngũ kỹ sư của PRESTEC sẽ khảo sát trực tiếp máy dập, tính toán khoảng cách an toàn và tư vấn lựa chọn model **cảm biến an toàn ESA** có chiều cao và độ phân giải phù hợp nhất.
🔧 Lắp đặt & Tích hợp
Thi công lắp đặt giá đỡ chắc chắn, đi dây và đấu nối **rèm an toàn ESPE ESA** vào mạch điều khiển dừng khẩn cấp (E-Stop) hoặc PLC an toàn của máy, đảm bảo tuân thủ đúng sơ đồ kỹ thuật.
🎓 Kiểm định & Bàn giao
Kiểm tra và xác minh toàn bộ hệ thống hoạt động chính xác. Hướng dẫn vận hành an toàn cho đội ngũ nhà máy và bàn giao đầy đủ tài liệu, chứng nhận kỹ thuật.
Nâng cấp An toàn với Cảm biến quang ESA của ESPE ngay hôm nay
Liên hệ với đội ngũ kỹ sư của PRESTEC để được khảo sát và tư vấn giải pháp rèm an toàn phù hợp nhất cho dây chuyền của bạn.
Cảm Biến Quang An Toàn Cho Máy Dập
ESA Safety Light Curtain — phản ứng mili-giây • tích hợp E-Stop & PLC an toàn • chịu môi trường công nghiệp nặng
Thông số bộ điều khiển
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Nguồn cấp | AC110V~220V 50/60Hz, AC380V |
| Công suất tiêu thụ | <15W |
| Kiểu ngõ ra | Tiếp điểm relay |
| Công suất tiếp điểm | 5A, AC250V/DC30V (tải thuần trở) |
| Tuổi thọ relay | Độ bền cơ học cao; tuổi thọ điện phụ thuộc tải kết nối |
| Thời gian phản hồi | ≤ 20ms |
| Nhiệt độ môi trường | -10~55℃ (không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường | Ở 20℃, RH ≤ 85% |
| Điện trở cách điện | ≥ 100MΩ |
| Cấp bảo vệ an toàn | Loại P (controller ngoài): IP54 · Loại Q (controller tích hợp): IP20 |
Thông số màn chắn sáng (Light Curtain)
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Khoảng cách tia (Beam space) | 10mm, 20mm, 40mm |
| Độ phân giải (Resolution) | 20mm, 30mm, 40mm |
| Số lượng tia (Beams) | 10mm: 8, 12, 16 … 320 20mm: 4, 6, 8 … 160 40mm: 4, 6, 8 … 122 |
| Chiều cao bảo vệ | (N − 1) × khoảng cách tia (N là số tia) |
| Bước sóng | 940nm |
| Khoảng cách phát hiện | 0.1–0.5m, 0.1–2m, 0.1–5m, 0.1–10m, 0.1–20m, 0.1–30m (báo trước nếu dùng bề mặt phản xạ) |
| Phương thức phát hiện | Thu-phát đối xứng (Through-beam) |
| Đồng bộ | Đồng bộ bằng dây (Wire synchronization) |
| Chống nhiễu ánh sáng | 10.000 Lux (góc tới > 5°) |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm |
| Tiết diện vỏ | 35 × 50mm |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP65 |
| Chống rung | 10Hz–55Hz, biên độ kép theo 3 trục X/Y/Z (mỗi hướng 20 lần) |