Máy dập JH31 Guangduan
-
Lượt xem:
186 -
Mã sản phẩm:
JH31 -
Giá:
Liên hệ
TẶNG GÓI AN TÂM TOÀN DIỆN – PEACE OF MIND PACKAGE
- 🛡️
1. Bảo hành 18 tháng Cam kết bảo vệ quyền lợi dài hạn.
- 🚑
2. Dịch vụ khẩn cấp 4H Phản hồi và có mặt xử lý siêu tốc.
- 📅
3. Kiểm tra định kỳ 3 tháng Rà soát lỗi tiềm ẩn sớm nhất.
- 🛠️
4. Bảo dưỡng định kỳ 6 tháng Duy trì hiệu suất máy tối ưu.
- ▶️
5. Video hướng dẫn vận hành Tài liệu trực quan, dễ dàng nắm bắt.
- 📝
6. Kế hoạch bảo trì trọn đời Đồng hành suốt vòng đời thiết bị.
- ⚙️
7. Kho phụ tùng sẵn có Thay thế tức thì, giảm thời gian chờ.
- 👷
8. Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ Kỹ thuật viên trình độ cao từ Prestec.
Guangduan JH31 – Máy dập cơ khung kín
🧱 Khung hộp nguyên khối · 🛞 Ly hợp/phanh ướt · 🎯 Slider dẫn hướng bốn mặt
JH31 là máy dập cơ một điểm khung kín của Guangduan, dùng thân máy hộp nguyên khối cho độ cứng vững cao, biến dạng thấp. Trục khuỷu lệch tâm tăng khả năng chịu tải lệch; ly hợp/phanh ướt vận hành êm, mát, bền. Slider dẫn hướng bốn mặt (gib) duy trì độ chính xác lâu dài. Điều chỉnh chiều cao khuôn bằng điện kèm hiển thị số giúp setup nhanh; thủy lực bảo vệ quá tải bảo vệ máy & khuôn. Hệ PLC + khí nén hỗ trợ liên tục, đơn hành trình, jog và dễ liên kết uncoiler–straightener–feeder, quang điện an toàn. Phù hợp dập tấm & tinh dập cho ô tô, xe máy, gia dụng, thiết bị đo…
🌟 Ưu điểm nổi bật
Khung hộp nguyên khối
Cứng vững cao, độ võng thấp—ổn định khi tải nặng/lệch tâm.
Trục khuỷu lệch tâm + ly hợp ướt
Tải lệch tốt; vào côn mượt, mát máy, tuổi thọ cao.
Slider 4 mặt dẫn hướng
Độ thẳng & lặp lại cao, ổn định chất lượng bề mặt.
PLC + khí nén
Chạy liên tục/đơn/jog; liên động an toàn linh hoạt, dễ tự động hóa.
🧩 Công nghệ & lợi ích vận hành
- ⚙️Điều chỉnh chiều cao khuôn bằng điện (hiển thị số) — setup nhanh, lặp lại chính xác.
- 🛡️Thủy lực bảo vệ quá tải — xả tải tức thời, bảo vệ máy & khuôn.
- 🧲Van điện từ đôi + cam điện tử — điều khiển chính xác, tin cậy.
- 🧰Sẵn sàng tự động hóa — dễ nối uncoiler, straightener, feeder.
- 🚦Tương thích quang điện an toàn — nâng mức bảo vệ người vận hành.
⚙️ Cấu hình tiêu chuẩn
| 🛞Ly hợp/phanh ướt Vào/nhả êm, tản nhiệt tốt, bền bỉ. |
⚙️Điều chỉnh slider bằng điện Hiển thị số chiều cao khuôn, setup nhanh & chính xác. |
| 🛡️Bảo vệ quá tải thủy lực Ngăn hư hỏng khi quá lực tức thời. |
🎯Cân bằng slider & bàn máy Chuyển động ổn định, giảm rung. |
| ⬇️Đẩy phôi dưới (knock-out) | 🛢️Bôi trơn tự động |
| 🚀Tốc độ cố định (JH31-400 / 400B / 630) | 📈Biến tần điều tốc (JH31-630B / 800 / 1000) |
| 📟Điều khiển cam điện tử | 🧭Chỉ báo góc trục khuỷu |
| 🧯Bảo vệ rơi khuôn lần 2 (630B / 800 / 1000) | 🔁Mạch đảo chiều động cơ chính |
| 🔢Hiển thị số chiều cao khuôn | 🧲Van điện từ đôi |
| 🖥️PLC lập trình + màn hình cảm ứng | 🔄Bộ đếm hành trình |
| ✋Bàn điều khiển hai tay di động | 💨Đầu thổi khí & cổng khí nguồn |
| 🔩Bu lông chân đế | 📘Sổ tay & biên bản kiểm tra độ chính xác |
🛠️ Tùy chọn nâng cấp
| ⬆️Đẩy phôi trên (trên slider) | ⚡QDC – thay khuôn nhanh |
| 📊Load Monitor – giám sát tải | 🛡️Rào quang điện an toàn (light curtain) |
| 🧿Cảm biến an toàn khuôn / Đèn chiếu sáng khuôn | ⚠️Ngõ vào phát hiện cấp liệu lỗi (misfeed) |
| 🔌Ổ cắm 220V trên máy | 🧱Đế cao su chống rung / Bàn đạp chân 🦶 |
📌 Kết luận
Guangduan JH31 kết hợp khung hộp cứng vững, trục khuỷu lệch tâm, ly hợp/phanh ướt và dẫn hướng bốn mặt, tạo nền tảng dập chính xác, tin cậy cho dây chuyền hiện đại. Sẵn sàng an toàn & tự động hóa giúp tối ưu hiệu suất và chất lượng.
📞 Cần cấu hình JH31 phù hợp sản phẩm của bạn?
PRESTEC tư vấn lực danh nghĩa, hành trình, tự động hóa cấp liệu & giải pháp QDC cho dây chuyền của bạn.
Hotline: +84 795 215 864 | Email: Sales@suamaycongcu.com
YÊU CẦU TƯ VẤN & BÁO GIÁJH31 Series Technical Specifications
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Dòng JH31
| Thông sốSpecification | Đơn vịUnit | JH31-400 | JH31-630 | JH31-800 | JH31-1000 | JH31-400B | JH31-630B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lực danh nghĩaNominal Force | kN | 4000 | 6300 | 8000 | 10000 | 4000 | 6300 |
| Hành trình lực danh nghĩaNominal Force Stroke | mm | 5 | 5 | 6 | 6 | 5 | 6 |
| Hành trình đầu máySlide Stroke | mm | 110 | 160 | 160 | 180 | 110 | 130 |
| Tốc độ hành trìnhStrokes per Minute (SPM) | SPM | 40 | 38 | 25~35 | 20~25 | 40 | 25~38 |
| Chiều cao khuôn tối đaMax. Die Height | mm | 400 | 420 | 500 | 600 | 450 | 550 |
| Điều chỉnh chiều cao khuônDie Height Adjustment | mm | 80 | 90 | 100 | 100 | 80 | 80 |
| Kích thước bàn máyBolster Size (L×W) | mm | 635×650 | 750×750 | 1000×900 | 1300×1200 | 1000×850 | 1400×1300 |
| Kích thước mặt trượt hiệu dụngEffective Slide Area (L×W) | mm | 500×450 | 600×650 | 780×750 | 1100×1100 | 850×650 | 1250×1100 |
| Khoảng cách dẫn hướngGuide Distance | mm | 520 | 620 | 830 | 1190 | 890 | 1290 |
| Công suất động cơ chínhMain Motor Power | kW | 15 | 30 | 45 | 55 | 15 | 55 |
| Lực đẩy trênKnock-out Force | kN | 200 | 200 | 300 | 300 | --- | --- |
| Hành trình đẩy trênKnock-out Stroke | mm | 50 | 50 | 50 | 50 | --- | --- |
| Áp suất khí nénAir Pressure | MPa | >=0.6 | >=0.6 | >=0.6 | >=0.6 | >=0.6 | >=0.6 |
| Kích thước lỗ hông máySide Opening Size (H×W) | mm | 260×400 | 560×420 | 600×400 | 600×600 | 400×400 | 800×400 |
| Kích thước tổng thểOverall Dimensions (L×W×H) | mm | 1700×1790×3500 | 1900×2220×4100 | 2565×2955×4960 | 3050×3150×5800 | 2110×2080×3530 | 2845×2750×4300 |
| Khối lượng máy (xấp xỉ)Machine Mass (Approx.) | kg | 16000 | 30000 | 48000 | 76000 | 23000 | 47000 |