Máy dập tốc độ cao GRT Guangduan

  • Lượt xem:

    156
  • Mã sản phẩm:

    GRT
  • Giá:

    Liên hệ
Mô tả:

TẶNG GÓI AN TÂM TOÀN DIỆN – PEACE OF MIND PACKAGE

  • 🛡️
    1. Bảo hành 18 tháng Cam kết bảo vệ quyền lợi dài hạn.
  • 🚑
    2. Dịch vụ khẩn cấp 4H Phản hồi và có mặt xử lý siêu tốc.
  • 📅
    3. Kiểm tra định kỳ 3 tháng Rà soát lỗi tiềm ẩn sớm nhất.
  • 🛠️
    4. Bảo dưỡng định kỳ 6 tháng Duy trì hiệu suất máy tối ưu.
  • ▶️
    5. Video hướng dẫn vận hành Tài liệu trực quan, dễ dàng nắm bắt.
  • 📝
    6. Kế hoạch bảo trì trọn đời Đồng hành suốt vòng đời thiết bị.
  • ⚙️
    7. Kho phụ tùng sẵn có Thay thế tức thì, giảm thời gian chờ.
  • 👷
    8. Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ Kỹ thuật viên trình độ cao từ Prestec.

Guangduan GRT – Máy dập tốc độ cao chính xác

🏗️ Khung Tie-Rod khóa dầu · ⚖️ Cân bằng động tiêu chuẩn · 🧠 Thiết kế FEA tối ưu

GRT là dòng máy dập tốc độ cao được chế tạo cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác khắt khe nhất. Thân máy bằng gang cường độ cao được thiết kế tối ưu bằng phân tích phần tử hữu hạn (FEA) để đạt độ bền và độ cứng vững cao nhất. Điểm khác biệt của GRT là kết cấu thân máy được liên kết bằng các thanh giằng (tie-rod) và khóa chặt 24/7 bằng dầu cao áp, đảm bảo độ cứng vững của máy được duy trì lâu dài. Máy được trang bị tiêu chuẩn bộ cân bằng động ngược giúp triệt tiêu hoàn toàn rung động và tiếng ồn, mang lại độ ổn định và độ chính xác tối ưu, đồng thời kéo dài tuổi thọ khuôn.

Guangduan GRT - Máy dập tốc độ cao với khung tie-rod

GRT - Độ chính xác và ổn định vượt trội cho dập tốc độ cao

🌟 Ưu điểm Vượt trội của dòng GRT

🏗️
Kết cấu siêu cứng

Thân máy gang, thiết kế FEA, gia cố bằng tie-rod khóa dầu cao áp, đảm bảo độ chính xác lâu dài.

⚖️
Độ ổn định tối đa

Bộ cân bằng động ngược được trang bị tiêu chuẩn giúp triệt tiêu rung động, bảo vệ khuôn.

🧠
Điều khiển thông minh

Giao diện HMI, PLC, lưu trữ 16-30 bộ khuôn, điều chỉnh chiều cao khuôn bằng điện.

🔧
Công nghệ độc quyền

Tích hợp công nghệ phục hồi khe hở đầu bi và kiểm soát đặc biệt khe hở vòng bi.

⚙️ Cấu hình & Tùy chọn

Cấu hình tiêu chuẩn

  • Tủ điều khiển độc lập
  • Bộ cân bằng động ngược
  • Khóa trượt bằng thủy lực
  • Bộ nhớ 16-30 bộ khuôn
  • Chức năng định vị 0° & 90°
  • Điều chỉnh chiều cao khuôn bằng điện
  • Máy làm mát dầu bôi trơn tuần hoàn
  • Bộ phát hiện cấp phôi lỗi (2 bộ)
  • Chức năng điều khiển lô (3 bộ)
  • Động cơ chính có thể xoay xuôi/ngược
  • Điều khiển biến tần động cơ chính (VFD)
  • Đèn làm việc, Hộp dụng cụ

Tùy chọn nâng cấp

  • Cửa an toàn cách âm trước & sau
  • Thiết bị thay khuôn nhanh (QDC)
  • Thiết bị cấp phôi & các thiết bị ngoại vi
  • Bộ dò điểm chết dưới (BDC checker)
  • Kẹp khuôn & tay nâng khuôn
  • Thiết bị bảo vệ quang điện (Light curtain)
  • Đế chân chống rung thủy lực

📌 Kết luận

Nhờ kết cấu khung máy siêu cứng, bộ cân bằng động tiêu chuẩn và các tính năng điều khiển thông minh, Guangduan GRT là dòng máy dập tốc độ cao hàng đầu cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe nhất về độ chính xác và độ ổn định, đặc biệt trong ngành sản xuất linh kiện điện tử, vi mạch, và stator & rotor động cơ.

📞 Cần giải pháp dập chính xác tuyệt đối với GRT?

Chúng tôi giúp bạn lựa chọn cấu hình máy và các thiết bị ngoại vi phù hợp nhất cho sản phẩm của bạn.

Hotline: +84 795 215 864 | Email: Sales@suamaycongcu.com

YÊU CẦU TƯ VẤN & BÁO GIÁ

GRT Series Technical Specifications
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Dòng GRT

Thông sốSpecification Đơn vịUnit GRT-65 GRT-85 GRT-125 GRT-150 GRT-200 GRT-220 GRT-300 GRT-350 GRT-400 GRT-450
Lực danh nghĩaNominal Force kN 650 850 1250 1500 2000 2200 3000 3500 4000 4500
Hành trình lực danh nghĩaNominal Force Stroke mm 1.6 1.6 1.6 1.6 2 2 2 2 2 2
Hành trình trượtSlide Stroke mm 30 30 30 30 30 30 30 30 30/40/50 30/40/50
Số hành trìnhStrokes per Minute spm 200-800 200-700 150-700 150-600 150-600 150-600 150-400 150-350 150-350 150-300
Chiều cao lắp khuônDie Height mm 300-350 330-380 360-410 370-420 370-420 400-450 400-450 400-450 450-500 450-500
Điều chỉnh chiều cao khuônDie Height Adjustment mm 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50
Bàn làm việcBolster mm 950 X 650 1100 X 750 1200 X 850 1400 X 850 1700 X 950 1900 X 1000 2200 X 1000 2400 X 1000 2600 X 1200 3000 X 1200
Lỗ liệuBolster Opening mm 700 X 125 800 X 150 1000 X 200 1200 X 200 1300 X 250 1400 X 300 1750 X 300 1950 X 300 2200 X 400 2500 X 400
Thanh trượtSlide mm 950 X 420 1100 X 500 1200 X 600 1300 X 600 1700 X 700 1900 X 750 2100 X 900 2400 X 900 2700 X 1100 3000 X 1100
Chiều rộng cửa hôngSide Opening Width mm 250 320 400 400 400 460 510 510 610 650
Chiều cao đường cấp phôiFeed Line Height mm 160 ± 50 175 ± 50 195 ± 50 195 ± 50 200 ± 50 200 ± 50 210 ± 50 210 ± 50 220 ± 50 270 ± 50
Công suất motor chỉnh khuônDie Adjustment Motor Power kW 0.4 0.75 0.75 0.75 1.5 1.5 2.2 2.2 3.7 3.7
Công suất động cơ chínhMain Motor Power kW 19 22 30 37 45 45 55 55 75 75

Ghi chú: Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
Note: Specifications are subject to change without prior notice.

Video icon

Bạn có thể sẽ thích

Qchat
WhatsApp
Zalo
Tiktok
Youtube
Face