Máy dập tốc độ cao GRC Guangduan
-
Lượt xem:
144 -
Mã sản phẩm:
GRC -
Giá:
Liên hệ
TẶNG GÓI AN TÂM TOÀN DIỆN – PEACE OF MIND PACKAGE
- 🛡️
1. Bảo hành 18 tháng Cam kết bảo vệ quyền lợi dài hạn.
- 🚑
2. Dịch vụ khẩn cấp 4H Phản hồi và có mặt xử lý siêu tốc.
- 📅
3. Kiểm tra định kỳ 3 tháng Rà soát lỗi tiềm ẩn sớm nhất.
- 🛠️
4. Bảo dưỡng định kỳ 6 tháng Duy trì hiệu suất máy tối ưu.
- ▶️
5. Video hướng dẫn vận hành Tài liệu trực quan, dễ dàng nắm bắt.
- 📝
6. Kế hoạch bảo trì trọn đời Đồng hành suốt vòng đời thiết bị.
- ⚙️
7. Kho phụ tùng sẵn có Thay thế tức thì, giảm thời gian chờ.
- 👷
8. Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ Kỹ thuật viên trình độ cao từ Prestec.
Guangduan GRC – Máy dập tốc độ cao
🧱 Khung gang cường độ cao · 💧 Bôi trơn tuần hoàn cưỡng bức · 🚀 Dập Stamping chính xác
Dòng máy dập GRC được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng dập tốc độ cao, đòi hỏi độ chính xác và ổn định vượt trội. Thân máy được đúc nguyên khối từ gang cường độ cao, đã qua xử lý khử ứng suất nội, giúp hấp thụ rung động và đảm bảo độ chính xác kích thước trong suốt quá trình vận hành. Hệ thống bôi trơn tuần hoàn cưỡng bức bằng dầu loãng giảm thiểu biến dạng nhiệt ở mức tối đa. Máy sử dụng cấu trúc 3 trụ dẫn hướng tròn cổ điển (2 trụ dẫn + 1 trụ trung tâm lớn) kết hợp bạc đồng hợp kim đặc biệt, thay thế cho kết cấu tấm trượt truyền thống để giảm thiểu ma sát, cho phép máy hoạt động bền bỉ ở tốc độ cao.
🌟 Đặc điểm nổi bật của dòng GRC
Khung máy ổn định
Thân máy bằng gang cường độ cao, khử ứng suất, hấp thụ rung động, đảm bảo độ chính xác.
Ổn định nhiệt
Hệ thống bôi trơn tuần hoàn cưỡng bức bằng dầu loãng giúp giảm thiểu biến dạng nhiệt.
Dẫn hướng chính xác
Cấu trúc 3 trụ dẫn hướng tròn và bạc đồng hợp kim đặc biệt giúp giảm ma sát tối đa.
Linh kiện cao cấp
Sử dụng các linh kiện hàng đầu thế giới như vòng bi NSK, van điện từ ROSS, phớt dầu NOK...
⚙️ Cấu hình & Tùy chọn
Cấu hình tiêu chuẩn
- Tủ điều khiển độc lập
- Vòng bi NSK (Nhật Bản)
- Van điện từ ROSS (Mỹ)
- Phớt dầu NOK (Nhật Bản)
- Hệ thống khóa trượt Eautai (Đài Loan)
- Động cơ chính TECO (Đài Loan)
- Bơm bôi trơn sản xuất tại Đài Loan
- Biến tần Inovance
- Đệm chân chống rung tiêu chuẩn
- Hiển thị chiều cao khuôn 0.01mm
- Công tắc dầu bôi trơn vật liệu tự động
- Bộ phát hiện hết vật liệu
- Bộ đếm tích lũy
Tùy chọn nâng cấp
- Bộ cân bằng động ngược
- Thiết bị bảo vệ quang điện (Light curtain)
- Thiết bị thay khuôn nhanh (QDC)
- Thiết bị cấp phôi & các thiết bị ngoại vi
- Thiết bị hồi nước
- Bộ dò điểm chết dưới (BDC checker)
- Đèn làm việc (LED)
📌 Kết luận
Với kết cấu khung máy vững chắc, hệ thống bôi trơn hiệu quả và các linh kiện cao cấp, Guangduan GRC là lựa chọn đáng tin cậy cho các dây chuyền sản xuất liên tục, hàng loạt các chi tiết nhỏ đòi hỏi độ chính xác cao như stator & rotor động cơ, linh kiện điện tử, và các sản phẩm dập tấm khác.
📞 Cần tư vấn giải pháp dập tốc độ cao với GRC?
Chúng tôi giúp bạn lựa chọn cấu hình máy, bộ cân bằng động và các thiết bị ngoại vi phù hợp nhất.
Hotline: +84 795 215 864 | Email: Sales@suamaycongcu.com
YÊU CẦU TƯ VẤN & BÁO GIÁGRC Series Technical Specifications (Corrected)
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Dòng GRC (Đã sửa)
| Thông sốSpecification | Đơn vịUnit | GRC-25 | GRC-45 | GRC-65 | GRC-85 | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 20 | 25 | 30 | 35 | 25 | 30 | 40 | 50 | 30 | 40 | 50 | 60 | 30 | 40 | 50 | 60 | ||
| Hành trình trượtSlide Stroke | mm | Các cột trên tương ứng với các giá trị Hành trình trượt khác nhau. | ||||||||||||||||
| Lực danh nghĩaNominal Force | kN | 250 | 450 | 650 | 850 | |||||||||||||
| Hành trình lực danh nghĩaNominal Force Stroke | mm | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 2 | |||||||||||||
| Số hành trìnhStrokes per Minute | spm | 200-1000 | 200-800 | 200-800 | 200-600 | 200-700 | 200-700 | 200-600 | 200-600 | 200-500 | 200-500 | 200-400 | 200-400 | 100-300 | 100-500 | 100-400 | 100-300 | 100-300 |
| Chiều cao lắp khuônDie Height | mm | 188-218 | 185-215 | 183-213 | 180-210 | 178-208 | 203-238 | 200-235 | 195-230 | 190-225 | 230-270 | 225-265 | 220-260 | 215-255 | 263-303 | 258-298 | 253-293 | 248-288 |
| Điều chỉnh chiều cao khuônDie Height Adjustment | mm | 30 | 35 | 40 | 40 | |||||||||||||
| Bàn làm việcBolster | mm | 605 X 313 X 73 | 728 X 449 X 95 | 900 X 523 X 120 | 1000 X 600 X 140 | |||||||||||||
| Lỗ liệuBolster Opening | mm | 310(410) X 100 | 400(500) X 120 | 500(600) X 140 | 550(700) X 150 | |||||||||||||
| Thanh trượtSlide | mm | 320 X 220 | 430 X 320 | 550 X 370 | 600 X 400 | |||||||||||||
| Công suất động cơ chínhMain Motor Power | kW | 4 | 5.5 | 11 | 15 | |||||||||||||
Ghi chú: Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
Note: Specifications are subject to change without prior notice.
