Máy ép thủy lực YA28/YH28 Guangduan

  • Lượt xem:

    161
  • Mã sản phẩm:

    YH28 YA28
  • Giá:

    Liên hệ
Mô tả:

TẶNG GÓI AN TÂM TOÀN DIỆN – PEACE OF MIND PACKAGE

  • 🛡️
    1. Bảo hành 18 tháng Cam kết bảo vệ quyền lợi dài hạn.
  • 🚑
    2. Dịch vụ khẩn cấp 4H Phản hồi và có mặt xử lý siêu tốc.
  • 📅
    3. Kiểm tra định kỳ 3 tháng Rà soát lỗi tiềm ẩn sớm nhất.
  • 🛠️
    4. Bảo dưỡng định kỳ 6 tháng Duy trì hiệu suất máy tối ưu.
  • ▶️
    5. Video hướng dẫn vận hành Tài liệu trực quan, dễ dàng nắm bắt.
  • 📝
    6. Kế hoạch bảo trì trọn đời Đồng hành suốt vòng đời thiết bị.
  • ⚙️
    7. Kho phụ tùng sẵn có Thay thế tức thì, giảm thời gian chờ.
  • 👷
    8. Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ Kỹ thuật viên trình độ cao từ Prestec.

Guangduan YA28/YH28 – Máy ép thủy lực 4 trụ

🏗️ Kết cấu cứng vững · ⚙️ Định áp & Định trình · 🕹️ Tùy chọn Servo & HMI

Dòng máy ép thủy lực YA28/YH28 được thiết kế với kết cấu 4 trụ 3 dầm kinh điển, mang lại độ cứng vững và khả năng dẫn hướng vượt trội. Các trụ cột và piston được điều chất, mài và mạ chrome cứng để đảm bảo độ bền và chuyển động trơn tru. Máy sử dụng các linh kiện thủy lực và phớt từ các thương hiệu hàng đầu thế giới, đảm bảo hiệu suất ưu việt và chất lượng đáng tin cậy. Người dùng có thể vận hành máy theo hai chế độ chính: định trình (constant stroke) và định áp (constant pressure), đồng thời tích hợp chức năng giữ áp và hẹn giờ (pressure-holding delay), đáp ứng đa dạng yêu cầu công nghệ.

Guangduan YA28/YH28 - Máy ép thủy lực 4 trụ đa năng

YA28/YH28 – Vận hành tin cậy, linh hoạt cho nhiều ứng dụng ép

🌟 Ưu điểm Vượt trội

🏗️
Kết cấu cứng vững & Dẫn hướng tốt

Khung 4 trụ 3 dầm đảm bảo độ ổn định cao, chống lại biến dạng, cho sản phẩm chính xác.

🛡️
Linh kiện cao cấp & Bền bỉ

Sử dụng linh kiện thủy lực và phớt từ các thương hiệu uy tín toàn cầu, đảm bảo tuổi thọ máy.

⚙️
Linh hoạt 2 chế độ ép

Vận hành theo chế độ định áp hoặc định trình, có chức năng giữ áp, phù hợp nhiều loại sản phẩm.

🕹️
Điều khiển an toàn, chính xác

Điều khiển nút bấm tập trung, có chế độ Tinh chỉnh và Vận hành hai tay an toàn.

🧩 Công nghệ & Tính năng Vận hành

  • 🎯Chế độ ép đa dạng: Vận hành theo định áp hoặc định trình, tích hợp chức năng giữ áp (pressure holding).
  • 🔧Điều chỉnh dễ dàng: Áp suất làm việc và hành trình có thể điều chỉnh trong phạm vi cho phép để phù hợp với yêu cầu công nghệ.
  • 🙌Vận hành an toàn: Điều khiển nút bấm tập trung với 2 chế độ (Tinh chỉnh, Chu trình đơn hai tay). Tích hợp chức năng an toàn như đồng bộ hai tay và chống lặp lại.
  • ⚡Tốc độ không tải nhanh: Tối ưu hóa chu kỳ sản xuất, nâng cao hiệu suất làm việc.
  • 💡Tùy chọn nâng cấp Servo & HMI: Có thể trang bị hệ thống servo, thước điện tử và màn hình cảm ứng để điều khiển chính xác, cải thiện độ chính xác và tiết kiệm năng lượng.

⚙️ Cấu hình tiêu chuẩn

🏗️Kết cấu 4 trụ 3 dầm cứng vững 🕹️Hệ điều khiển nút bấm tập trung
⚙️2 chế độ vận hành: Tinh chỉnh & Chu trình đơn hai tay 🎯2 chế độ công nghệ: Định áp & Định trình
⏱️Chức năng giữ áp và hẹn giờ 🛡️Linh kiện thủy lực & phớt từ thương hiệu uy tín
🔩Trụ dẫn hướng & piston mạ chrome cứng ⛔An toàn vận hành: Đồng bộ hai tay & chống lặp lại

🛠️ Tùy chọn nâng cấp

🧠Hệ thống điều khiển Servo (Tiết kiệm năng lượng, độ chính xác cao) 🖥️Màn hình điều khiển cảm ứng HMI (Giao diện thân thiện, dễ cài đặt)
📏Thước điện tử/thước quang (Phát hiện vị trí, điều khiển hành trình chính xác) 🛡️Cảm biến an toàn (Light curtain)
❄️Hệ thống làm mát dầu thủy lực (Nước hoặc quạt gió) 🤖Giao tiếp với hệ thống tự động hóa / robot

📌 Kết luận

Guangduan YA28/YH28 là giải pháp máy ép thủy lực tin cậy và linh hoạt cho nhiều ứng dụng như dập, định hình, đột lỗ... Với kết cấu vững chắc, linh kiện chất lượng cao và khả năng tùy biến mạnh mẽ, dòng máy này đáp ứng tốt các nhu cầu sản xuất từ tiêu chuẩn đến yêu cầu độ chính xác và tự động hóa cao.

📞 Cần tư vấn máy ép thủy lực phù hợp?

Chúng tôi hỗ trợ xác định lực ép, hành trình, chế độ vận hành và các tùy chọn nâng cao cho sản phẩm của bạn.

Hotline: +84 795 215 864 | Email: Sales@suamaycongcu.com

YÊU CẦU TƯ VẤN & BÁO GIÁ

YA28/GYA28 Series Technical Specifications
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Dòng YA28/GYA28

Thông sốSpecification Đơn vịUnit YA28-275 GYA28-425 GYA28-500 YA28-700 YA28-900 YA28-1200
Lực danh nghĩaNominal Force kN 2750 4250 5000 7000 9000 12000
Lực xylanh chínhMain Cylinder Force kN 1750 2750 3000 4500 6000 8000
Lực đệmCushion Force kN 1000 1500 2000 2500 3000 4000
Hành trình xylanh chínhMain Cylinder Stroke mm 560 620 620 710 710 800
Hành trình đệmCushion Stroke mm 300 300 350 350 350 350
Tốc độ xuống nhanh xylanh chínhMain Cylinder Fast Down Speed mm/s 300 280 280 220 220 250
Tốc độ làm việc xylanh chínhMain Cylinder Working Speed mm/s 17/42 15/35 15/35 10.5/27.5 10/25 8/15
Tốc độ hồi về xylanh chínhMain Cylinder Return Speed mm/s 225 280 280 160 190 220
Tốc độ xylanh đẩy phôiEjector Cylinder Speed mm/s 90 90 65 60 60 60
Hành trình đẩy phôiEjector Stroke mm 220 220 220 220 220 350
Lực đẩy phôiEjector Force kN 35 35 35 45 45 200
Vùng làm việc (Trái-Phải)Working Area (L-R) mm 1000 1120 1250 1400 1400 1600
Vùng làm việc (Trước-Sau)Working Area (F-B) mm 1120 1250 1400 1600 1600 1600
Vùng kẹp phôi (T-P x Tr-S)Blank Holder Area (L-R x F-B) mm 930*770 940*800 1100*930 1330*1200 1330*1200 1350*1100
Chiều cao mở tối đaMax. Opening Height mm 1000 1200 1250 1300 1300 1300
Áp suất dầu xylanh chínhMain Cylinder Oil Pressure MPa 19 20 22 20.5 24.5 23
Áp suất dầu đệmCushion Oil Pressure MPa 24 25 4 24 25 25
Công suất động cơMotor Power kW 30 37 37 45 55 75
Khối lượng máy (xấp xỉ)Machine Weight (Approx.) kg 9000 13500 17000 31000 35000 55000
Kích thước ngoài (Trái-Phải)Overall Dimensions (L-R) mm 2160 1580 1740 1860 1860 3300
Kích thước ngoài (Trước-Sau)Overall Dimensions (F-B) mm 2040 2310 2510 1630 1650 1900
Kích thước ngoài (Cao)Overall Dimensions (H) mm 3900 4300 4760 4740 4800 6250
Chiều cao bàn máy so với sànBolster Height From Floor mm 1195 1340 1442 1465 1530 2150
Dung tích dầuOil Capacity L 900 1000 1000 1600 1600 2000

YH28 Series Technical Specifications
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Dòng YH28

Thông sốSpecification Đơn vịUnit YH28-100 YH28-150 YH28-200 YH28-350 YH28-450 YH28-700
Lực danh nghĩaNominal Force kN 1000 1500 2000 3500 4500 7000
Lực xylanh chínhMain Cylinder Force kN 650 1000 1500 2500 3000 4500
Lực đệmCushion Force kN 350 500 600 1000 1500 2500
Hành trình xylanh chínhMain Cylinder Stroke mm 450 520 580 600 620 710
Hành trình đệmCushion Stroke mm 220 250 300 300 300 350
Tốc độ xuống nhanh xylanh chínhMain Cylinder Fast Down Speed mm/s 270 330 250 280 280 200
Tốc độ làm việc xylanh chínhMain Cylinder Working Speed mm/s 28 15/26 27/55 17/35 17/35 14/35
Tốc độ hồi về xylanh chínhMain Cylinder Return Speed mm/s 295 270 320 300 300 250
Tốc độ xylanh đẩy phôiEjector Cylinder Speed mm/s 100 115 150 110 85 60
Hành trình đẩy phôiEjector Stroke mm 150 220 220 220 220 220
Lực đẩy phôiEjector Force kN 10 30 35 35 35 45
Vùng làm việc (Trái-Phải)Working Area (L-R) mm 600 700 790 860 950 1070
Vùng làm việc (Trước-Sau)Working Area (F-B) mm 630 800 915 1008 1100 1200
Vùng kẹp phôi (T-P x Tr-S)Blank Holder Area (L-R x F-B) mm 520*466 560*560 630*630 810*690 940*815 1090*860
Chiều cao mở tối đaMax. Opening Height mm 780 870 980 1110 1140 1300
Áp suất dầu xylanh chínhMain Cylinder Oil Pressure MPa 21 19 24 19 23 23
Áp suất dầu đệmCushion Oil Pressure MPa 20 25 24 24 24 24
Công suất động cơMotor Power kW 15 15 37 37 37 55
Khối lượng máy (xấp xỉ)Machine Weight (Approx.) kg 3000 4800 6500 9400 12000 19000
Kích thước ngoài (Trái-Phải)Overall Dimensions (L-R) mm 1670 1830 1930 2070 2230 1150
Kích thước ngoài (Trước-Sau)Overall Dimensions (F-B) mm 1330 1500 1670 1860 1950 1360
Kích thước ngoài (Cao)Overall Dimensions (H) mm 3220 3600 3900 4280 4300 5130
Chiều cao bàn máy so với sànBolster Height From Floor mm 960 1080 1145 1290 1332 1545
Dung tích dầuOil Capacity L 300 700 900 1000 1000 1000

Ghi chú: Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
Note: Specifications are subject to change without prior notice.

Video icon

Bạn có thể sẽ thích

Qchat
WhatsApp
Zalo
Tiktok
Youtube
Face