Máy ép thủy lực servo khung H GY2S Guangduan
-
Lượt xem:
154 -
Mã sản phẩm:
GY2S -
Giá:
Liên hệ
TẶNG GÓI AN TÂM TOÀN DIỆN – PEACE OF MIND PACKAGE
- 🛡️
1. Bảo hành 18 tháng Cam kết bảo vệ quyền lợi dài hạn.
- 🚑
2. Dịch vụ khẩn cấp 4H Phản hồi và có mặt xử lý siêu tốc.
- 📅
3. Kiểm tra định kỳ 3 tháng Rà soát lỗi tiềm ẩn sớm nhất.
- 🛠️
4. Bảo dưỡng định kỳ 6 tháng Duy trì hiệu suất máy tối ưu.
- ▶️
5. Video hướng dẫn vận hành Tài liệu trực quan, dễ dàng nắm bắt.
- 📝
6. Kế hoạch bảo trì trọn đời Đồng hành suốt vòng đời thiết bị.
- ⚙️
7. Kho phụ tùng sẵn có Thay thế tức thì, giảm thời gian chờ.
- 👷
8. Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ Kỹ thuật viên trình độ cao từ Prestec.
Guangduan GY2S – Máy ép thủy lực Servo khung H
🔐 Khóa an toàn chống rơi · 🎯 Dẫn hướng 8 mặt chính xác · 🧠 Điều khiển Servo thông minh
GY2S là dòng máy ép thủy lực servo khung H tiên tiến, kết hợp kết cấu vững chắc và công nghệ điều khiển thông minh. Thân máy và bàn trượt đều có kết cấu dạng hộp hàn từ thép tấm chất lượng cao, vừa đảm bảo độ cứng vững, vừa có ngoại hình đẹp và dễ vận chuyển. Bàn trượt sử dụng hệ dẫn hướng 8 mặt toàn phần, duy trì độ chính xác và ổn định ở mức cao nhất. Công nghệ servo vòng kín mang lại hiệu suất vượt trội: chính xác, êm ái, giảm rung và tiết kiệm năng lượng. Đặc biệt, máy được trang bị cơ cấu khóa hãm an toàn, chống trượt/rơi bàn trượt ở bất kỳ vị trí nào, đảm bảo an toàn tối đa.
🌟 Những ưu điểm vượt trội của GY2S
An toàn tối đa
Cơ cấu khóa hãm bàn trượt độc đáo, chống rơi ở mọi vị trí, kết hợp an toàn điện tử đa cấp.
Độ chính xác & ổn định cao
Khung hộp hàn cứng vững và hệ dẫn hướng 8 mặt toàn phần đảm bảo độ chính xác lâu dài.
Hiệu suất Servo
Vận hành êm, chính xác, giảm rung, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.
Điều khiển thông minh
Hệ thống PLC + HMI + Thước quang, cho phép cài đặt số hóa và lưu 20 bộ thông số khuôn.
🧩 Công nghệ & Tính năng Nổi bật
- 🛡️Cơ cấu khóa hãm bàn trượt: Chống rơi bàn trượt do sự cố ngoài ý muốn tại bất kỳ vị trí nào trong hành trình, đảm bảo an toàn tuyệt đối.
- 🧭Hệ dẫn hướng 8 mặt chính xác: Giữ cho bàn trượt di chuyển ổn định, song song, duy trì độ chính xác cao trong suốt quá trình ép.
- 🛰️Hệ điều khiển Servo vòng kín: Kết hợp PLC, động cơ servo, cảm biến để điều khiển chính xác các thông số vận hành, giúp máy hoạt động chính xác, êm ái, tiết kiệm năng lượng.
- 🖥️Hệ điều khiển thông minh: Sử dụng PLC + Hệ thống Servo + Màn hình cảm ứng + Thước quang, cho phép điều chỉnh kỹ thuật số thời gian thực và lưu trữ 20 bộ thông số khuôn.
- 🛢️Hệ thống bôi trơn tuần hoàn: Bôi trơn tự động, liên tục cho các vị trí quan trọng, đảm bảo máy vận hành bền bỉ và giảm mài mòn.
- 🧱Thân máy và bàn trượt kết cấu hộp: Được hàn từ thép tấm chất lượng cao, mang lại độ cứng vững tối ưu và ổn định lâu dài.
📌 Kết luận
Guangduan GY2S là sự kết hợp hoàn hảo giữa an toàn, độ chính xác và hiệu quả. Với cơ cấu khóa hãm độc đáo và hệ thống servo tiên tiến, đây là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng ép, lắp ráp, định hình đòi hỏi sự an toàn nghiêm ngặt và độ chính xác lặp lại cao.
📞 Cần giải pháp ép an toàn và chính xác với GY2S?
Chúng tôi giúp bạn phân tích ứng dụng và lựa chọn cấu hình máy servo khung H phù hợp nhất.
Hotline: +84 795 215 864 | Email: Sales@suamaycongcu.com
YÊU CẦU TƯ VẤN & BÁO GIÁGY2S Series Technical Specifications (Full Range)
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Toàn Dải Dòng GY2S
| Thông sốSpecification | Đơn vịUnit | GY2S-400 | GY2S-500 | GY2S-630 | GY2S-800 | GY2S-1000 | GY2S-1250 | GY2S-1600 | GY2S-2000 | GY2S-3000 | GY2S-4000 | GY2S-5000 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lực danh nghĩa xylanh chínhMain Cylinder Nominal Force | kN | 4000 | 5000 | 6300 | 8000 | 10000 | 12500 | 16000 | 20000 | 30000 | 40000 | 50000 |
| Hành trình xylanh chínhMain Cylinder Stroke | mm | 600 | 700 | 800 | 800 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 |
| Tốc độ xuống nhanhFast Down Speed | mm/s | 400 | 400 | 450 | 450 | 450 | 450 | 450 | 450 | 450 | 450 | 450 |
| Tốc độ làm việc (Vô cấp)Working Speed (Stepless) | mm/s | 15/30 | 20/40 | 20/45 | 20/45 | 20/45 | 20/45 | 20/45 | 20/45 | 20/40 | 15/30 | 15/30 |
| Tốc độ hồi về (Vô cấp)Return Speed (Stepless) | mm/s | 300 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 |
| Chiều cao mở tối đaMax. Opening Height | mm | 1000 | 1200 | 1300 | 1300 | 1600 | 1600 | 2000 | 2000 | 1600 | 2000 | 2000 |
| Kích thước bàn/trượt (Trái-Phải)Bolster/Slide Size (L-R) | mm | 1800 | 2000 | 2500 | 3500 | 3500 | 4000 | 4000 | 4500 | 5000 | 3500 | 3500 |
| Kích thước bàn/trượt (Trước-Sau)Bolster/Slide Size (F-B) | mm | 1300 | 1500 | 1500 | 2000 | 2200 | 2500 | 2500 | 2500 | 2500 | 2500 | 2500 |
| TÙY CHỌN BÀN MÁY DI ĐỘNGOPTIONAL MOVING BOLSTER | ||||||||||||
| Cấu hình di chuyểnMoving Configuration | - |
Cấu trúc bàn máy (di chuyển trước-sau / trái-phải) và số lượng bàn máy do khách hàng chỉ định.
|
||||||||||
| Chiều cao bàn máyBolster Height | mm | --- | --- | --- | 700 | 750 | 750 | 750 | 750 | 750 | 750 | 750 |
| Khả năng chịu tảiLoad Capacity | ton | --- | --- | --- | 35 | 40 | 40 | 45 | 45 | 45 | 45 | 45 |
| Tốc độ di chuyểnMoving Speed | m/min | --- | --- | --- | 1.5-12 | 1.5-12 | 1.5-12 | 1.5-12 | 1.5-12 | 1.5-12 | 1.5-12 | 1.5-12 |
| Lực nâng chốt ngangCross Pin Lifting Force | kN | --- | --- | --- | 15 | 15 | 15 | 15 | 15 | 15 | 15 | 15 |
| Hành trình nâng chốt ngangCross Pin Lifting Stroke | mm | --- | --- | --- | 160 | 160 | 160 | 160 | 160 | 160 | 160 | 160 |
| ĐỆM THỦY LỰCHYDRAULIC CUSHION | ||||||||||||
| Lực danh nghĩa đệmCushion Nominal Force | kN | 1500 | 2000 | 2500 | 2500 | 3000 | 3000 | 4000 | 4000 | --- | --- | --- |
| Hành trình đệmCushion Stroke | mm | 300 | 300 | 300 | 300 | 350 | 350 | 400 | 400 | --- | --- | --- |
| Kích thước đệm (Trái-Phải)Cushion Size (L-R) | mm | 1260 | 1550 | 1860 | 2620 | 2620 | 2920 | 2920 | 3520 | --- | --- | --- |
| Kích thước đệm (Trước-Sau)Cushion Size (F-B) | mm | 810 | 1100 | 1100 | 1420 | 1420 | 1720 | 1720 | 1720 | --- | --- | --- |
| Tốc độ đi lên của đệmCushion Upward Speed | mm/s | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | --- | --- | --- |
| Tổng công suất ServoTotal Servo Power | kW | 60 | 80 | 110 | 120 | 145 | 160 | 200 | 235 | 390 | 390 | 470 |
Ghi chú: Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
Note: Specifications are subject to change without prior notice.

.png)