Máy dập GKS Guangduan
-
Lượt xem:
160 -
Mã sản phẩm:
GKS -
Giá:
Liên hệ
TẶNG GÓI AN TÂM TOÀN DIỆN – PEACE OF MIND PACKAGE
- 🛡️
1. Bảo hành 18 tháng Cam kết bảo vệ quyền lợi dài hạn.
- 🚑
2. Dịch vụ khẩn cấp 4H Phản hồi và có mặt xử lý siêu tốc.
- 📅
3. Kiểm tra định kỳ 3 tháng Rà soát lỗi tiềm ẩn sớm nhất.
- 🛠️
4. Bảo dưỡng định kỳ 6 tháng Duy trì hiệu suất máy tối ưu.
- ▶️
5. Video hướng dẫn vận hành Tài liệu trực quan, dễ dàng nắm bắt.
- 📝
6. Kế hoạch bảo trì trọn đời Đồng hành suốt vòng đời thiết bị.
- ⚙️
7. Kho phụ tùng sẵn có Thay thế tức thì, giảm thời gian chờ.
- 👷
8. Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ Kỹ thuật viên trình độ cao từ Prestec.
Máy dập servo khớp gối GKS Guangduan
Lực đỉnh lớn tại BDC · Độ chính xác cao · Kiểm soát chuyển động tinh vi
GKS là dòng máy dập servo khớp gối (knuckle-joint) chuyên cho rèn nguội/ấm, coining, sizing và đùn các chi tiết yêu cầu dung sai chặt và bề mặt hoàn thiện cao. Đặc tính khớp gối tạo tốc độ thấp tự nhiên ở vùng điểm chết dưới (BDC) để sinh lực đỉnh lớn, giảm hồi đàn hồi vật liệu và kiểm soát biến dạng. Hệ servo + CNC cho phép lập trình quỹ đạo, giữ/dwell tại BDC, tối ưu theo vật liệu và công nghệ; đồng thời giảm rung ồn và tiết kiệm năng lượng.
🌟 Ưu điểm nổi bật của GKS
Lực đỉnh lớn tại BDC
Tốc độ chậm gần BDC giúp tạo lực lớn, hạn chế springback, hoàn thiện bề mặt.
Độ chính xác rất cao
Ổn định hình học, phù hợp coining/sizing/đùn các chi tiết dày & vật liệu cứng.
Servo điều khiển thông minh
Lập trình quỹ đạo, dwell, nhấp/đảo; lưu & gọi nhanh công thức công nghệ.
Êm & tiết kiệm
Giảm ồn tới ~20 dB, tiết kiệm năng lượng >20% do chỉ tiêu thụ khi dập.
🧩 Công nghệ & Lợi ích (tham chiếu hình)
- 📈 Hiệu suất sản xuất cao: giữ hành trình nhỏ cần thiết, gia tốc/giảm tốc theo công nghệ để tăng SPM mà vẫn ổn định.
- 🔇 Ít ồn – ít rung: giảm va đập ở điểm chạm, hạn chế cộng hưởng; môi trường làm việc thân thiện hơn.
- 🛠️ Bảo trì đơn giản: ít cơ cấu tiêu hao (không ly hợp/bánh đà), hệ bôi trơn tự động; chi phí bảo trì thấp.
- 🛡️ An toàn & tin cậy: khóa an toàn, giám sát trạng thái; chủ động dừng khi có bất thường.
- 🧰 Thuận tiện thao tác: cài đặt chiều cao khuôn/mốc vị trí tự động; thay khuôn nhanh, rút ngắn downtime.
- 🖥️ Giao diện HMI thân thiện: số hóa tham số, lập trình đường cong trực quan, lưu trữ & gọi nhanh recipe.
⚙️ Cấu hình tiêu chuẩn
| 🛡️ Bảo vệ quá tải thủy lực Chống quá tải tức thời, bảo vệ máy & khuôn trong chu trình nặng. |
🧭 Điều khiển servo CNC Lập trình quỹ đạo/dwell, giới hạn lực & vị trí theo từng recipe. |
| ⚖️ Xi lanh cân bằng Ổn định trượt, giảm rung ở tải lệch tâm. |
🛢️ Hệ bôi trơn tự động Tự động cấp dầu, kéo dài tuổi thọ chi tiết ma sát. |
| 📟 Bộ đếm điện tử Theo dõi SPM, tổng stroke; cảnh báo bảo trì theo chu kỳ. |
⛔ Emergency Stop & liên động Dừng khẩn cấp, liên động cửa an toàn & ngoại vi. |
🛠️ Tùy chọn nâng cấp
| 🚪 Cửa an toàn & hàng rào Bảo vệ đa phía; công tắc an toàn theo tiêu chuẩn CE. |
💨 Đệm khí/đẩy phôi Hỗ trợ tháo phôi, bảo vệ bề mặt chi tiết. |
| ⏱️ Thay khuôn nhanh (QDC) Rail – clamp – die lifter; giảm mạnh thời gian setup. |
📊 Kết nối MES/IIoT Thu thập dữ liệu, truy vết, bảo trì dự đoán. |
| 🌐 Bảo trì từ xa Giám sát & hỗ trợ online, rút ngắn thời gian dừng. |
🤖 Tự động hóa ngoại vi Tích hợp robot, feeder, hệ thống cấp/phân loại phôi. |
📌 Kết luận: Giải pháp tối ưu cho rèn & hoàn thiện chính xác
GKS – máy dập servo khớp gối của Guangduan mang lại tốc độ thấp tự nhiên tại BDC, lực đỉnh lớn và độ ổn định cao, lý tưởng cho coining, sizing, đùn và rèn nguội/ấm. Nếu GS1/GS2 thiên về dập tấm đa dụng, thì GKS là lựa chọn chuyên biệt khi doanh nghiệp cần độ chính xác tạo hình và bề mặt ở mức cao nhất.
📞 Cần tư vấn cấu hình Máy dập GKS phù hợp?
PRESTEC sẵn sàng tư vấn bài toán chọn máy dập rèn – từ lựa chọn lực danh nghĩa, hành trình, đến giải pháp khuôn & tự động hóa.
Hotline: 0795 215 864 | Email: Sales@suamaycongcu.com
YÊU CẦU TƯ VẤN & BÁO GIÁGKS Series Technical Specifications
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Dòng GKS
| Thông sốSpecification | Đơn vịUnit | GKS-400 | GKS-630 | GKS-800 |
|---|---|---|---|---|
| Lực danh nghĩaNominal Force | kN | 4000 | 6300 | 8000 |
| Hành trình lực danh nghĩaNominal Force Stroke | mm | 5 | 6 | 6 |
| Hành trình đầu máySlide Stroke | mm | 200 | 200 | 200 |
| Tốc độ hành trình (không tải)Strokes per Minute (No-load) | SPM | 35 | 25 | 25 |
| Chiều cao khuôn tối đaMax. Die Height | mm | 500 | 600 | 700 |
| Hành trình điều chỉnh khuônDie Height Adjustment | mm | 15 | 15 | 15 |
| Kích thước bàn máy (Trái-Phải)Bolster Size (Left-Right) | mm | 700 | 680 | 800 |
| Kích thước bàn máy (Trước-Sau)Bolster Size (Front-Back) | mm | 700 | 800 | 900 |
| Chiều cao bàn máy so với sànBolster Height from Floor | mm | 950 | 1000 | 1000 |
| Kích thước mặt trượt (Trái-Phải)Slide Area (Left-Right) | mm | 530 | 530 | 600 |
| Kích thước mặt trượt (Trước-Sau)Slide Area (Front-Back) | mm | 540 | 540 | 700 |
| Áp suất khí nén sử dụngWorking Air Pressure | MPa | 0.6 | 0.6 | 0.6 |