Máy dập servo GS2 Guangduan
-
Lượt xem:
176 -
Mã sản phẩm:
GS2 -
Giá:
Liên hệ
TẶNG GÓI AN TÂM TOÀN DIỆN – PEACE OF MIND PACKAGE
- 🛡️
1. Bảo hành 18 tháng Cam kết bảo vệ quyền lợi dài hạn.
- 🚑
2. Dịch vụ khẩn cấp 4H Phản hồi và có mặt xử lý siêu tốc.
- 📅
3. Kiểm tra định kỳ 3 tháng Rà soát lỗi tiềm ẩn sớm nhất.
- 🛠️
4. Bảo dưỡng định kỳ 6 tháng Duy trì hiệu suất máy tối ưu.
- ▶️
5. Video hướng dẫn vận hành Tài liệu trực quan, dễ dàng nắm bắt.
- 📝
6. Kế hoạch bảo trì trọn đời Đồng hành suốt vòng đời thiết bị.
- ⚙️
7. Kho phụ tùng sẵn có Thay thế tức thì, giảm thời gian chờ.
- 👷
8. Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ Kỹ thuật viên trình độ cao từ Prestec.
Máy dập servo GS2 Guangduan
Độ chính xác cao · Linh hoạt · Điều khiển thông minh
Máy dập servo GS2 Guangduan là thế hệ tiếp theo của công nghệ dập servo. Nếu như GS1 là dòng servo đơn trục, thì GS2 được phát triển thành servo 2 trục đồng bộ, mang lại khả năng kiểm soát chuyển động linh hoạt và độ ổn định vượt trội. Với động cơ servo điều khiển CNC và kết cấu khung siêu cứng, GS2 đem đến độ chính xác cao, tiết kiệm năng lượng và đáp ứng các ứng dụng phức tạp trong ngành ô tô, hàng không và công nghiệp nặng.
🌟 Ưu điểm nổi bật của GS2
Độ chính xác & linh hoạt
Lập trình đường cong chuyển động phù hợp cho nhiều vật liệu và công nghệ.
Năng suất vượt trội
Tối ưu hành trình, tăng tốc độ chu kỳ, nâng cao hiệu quả sản xuất.
Tiết kiệm & êm ái
Giảm tiếng ồn tới 20dB, kéo dài tuổi thọ khuôn, tiết kiệm hơn 20% điện năng.
Dễ vận hành
Giao diện trực quan, ít chi tiết cơ khí, bảo trì đơn giản và chi phí thấp.
An toàn cao
Trang bị khóa an toàn tiên tiến, bảo vệ người vận hành và thiết bị.
Thay khuôn nhanh
Tự động điều chỉnh, thao tác đơn giản, rút ngắn thời gian đổi khuôn.
⚙️ Cấu hình tiêu chuẩn
| 🛡️ Bảo vệ quá tải thủy lực Ngăn chặn hư hỏng do quá tải, bảo vệ máy & khuôn. |
⚙️ Điều chỉnh đầu máy bằng mô tơ Đảm bảo chính xác, tiết kiệm thời gian setup. |
| ⚖️ Xi lanh cân bằng Giữ ổn định khi vận hành, giảm rung lắc. |
📟 Bộ đếm điện tử Kiểm soát số lần dập, hỗ trợ quản lý sản xuất. |
| 🛢️ Bôi trơn tự động Tự động cấp dầu, giảm mài mòn chi tiết. |
⛔ Dừng khẩn cấp Tăng độ an toàn trong tình huống nguy hiểm. |
🛠️ Tùy chọn nâng cấp
| 🚪 Cửa an toàn Tăng an toàn vận hành với cửa bảo vệ trước & bên hông. |
💨 Đệm khí Hỗ trợ đẩy phôi, bảo vệ khuôn khi dập. |
| ⏱️ Thay khuôn nhanh Tối ưu sản xuất hàng loạt, giảm downtime. |
📊 Kết nối MES Tích hợp hệ thống quản lý sản xuất số hóa. |
| 🌐 Bảo trì từ xa Hỗ trợ kỹ thuật & giám sát online. |
🤖 Tự động hóa ngoại vi Kết nối robot, feeder, hệ thống xếp dỡ. |
📌 Kết luận: Giải pháp tối ưu GS2
Máy dập servo GS2 Guangduan với cấu trúc servo 2 trục đồng bộ mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa độ chính xác, an toàn và hiệu quả. Đây là bước tiến vượt bậc từ dòng GS1 servo đơn trục, giúp kiểm soát chuyển động linh hoạt, tiết kiệm năng lượng và đáp ứng những ứng dụng dập phức tạp nhất.
📞 Bạn đã sẵn sàng trải nghiệm công nghệ dập thế hệ mới?
Liên hệ ngay với PRESTEC để được tư vấn chi tiết về máy dập servo GS2 Guangduan và nhận báo giá nhanh chóng.
Hotline: 0795215864 | Email: Sales@suamaycongcu.com
YÊU CẦU TƯ VẤN & BÁO GIÁGS2 Series Technical Specifications
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Dòng GS2
| Thông số Specification |
Đơn vị Unit |
GS2-300 | GS2-400 | GS2-500 | GS2-600 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lực danh nghĩa Nominal Force |
kN | 3000 | 4000 | 5000 | 6000 |
| Hành trình lực danh nghĩa Nominal Force Stroke |
mm | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Hành trình đầu máy Slide Stroke |
mm | 250 | 300 | 320 | 320 |
| Tốc độ hành trình (không tải) Strokes per Minute (No-load) |
SPM | 0~40 | 0~35 | 0~30 | 0~30 |
| Chiều cao khuôn tối đa Max. Die Height |
mm | 550 | 700 | 800 | 800 |
| Hành trình điều chỉnh khuôn Die Height Adjustment |
mm | 120 | 140 | 140 | 200 |
| Khoảng cách trụ Column Distance |
mm | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 |
| Chiều cao bàn máy trên mặt làm việc Bolster Height Above Work Surface |
mm | 610 | 680 | 780 | 780 |
| Kích thước bàn máy (Trước-Sau) Bolster Size (Front-Back) |
mm | 1100 | 1300 | 1400 | 1400 |
| Kích thước bàn máy (Trái-Phải) Bolster Size (Left-Right) |
mm | 2500 | 3000 | 3200 | 3400 |
| Kích thước mặt trượt (Trước-Sau) Slide Area (Front-Back) |
mm | 1000 | 1200 | 1300 | 1300 |
| Kích thước mặt trượt (Trái-Phải) Slide Area (Left-Right) |
mm | 2250 | 2750 | 2900 | 3100 |
| Khoảng cách trục đứng Vertical Distance |
mm | 2600 | 3100 | 3400 | 3600 |
| Mô-men trục chính Main Motor Torque |
Nm | 18000 | 27000 | 32000 | 35000 |
| Công suất điều chỉnh trượt Slide Adjustment Motor Power |
kW | 3 | 3.7 | 4 | 4 |
| Chiều cao bàn máy so với sàn Bolster Height from Floor |
mm | 1150 | 1335 | 1340 | 1400 |
| Kích thước tổng thể (Trước-Sau) Overall Dimensions (Front-Back) |
mm | 3620 | 3920 | 4200 | 4530 |
| Kích thước tổng thể (Trái-Phải) Overall Dimensions (Left-Right) |
mm | 4190 | 4800 | 5200 | 5520 |
| Chiều cao tổng thể Overall Height |
mm | 5120 | 5650 | 6200 | 6690 |
| Áp suất khí nén sử dụng Working Air Pressure |
MPa | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 |