Máy Dập Servo GS1 Guangduan
-
Lượt xem:
179 -
Mã sản phẩm:
GS1 -
Giá:
Liên hệ
TẶNG GÓI AN TÂM TOÀN DIỆN – PEACE OF MIND PACKAGE
- 🛡️
1. Bảo hành 18 tháng Cam kết bảo vệ quyền lợi dài hạn.
- 🚑
2. Dịch vụ khẩn cấp 4H Phản hồi và có mặt xử lý siêu tốc.
- 📅
3. Kiểm tra định kỳ 3 tháng Rà soát lỗi tiềm ẩn sớm nhất.
- 🛠️
4. Bảo dưỡng định kỳ 6 tháng Duy trì hiệu suất máy tối ưu.
- ▶️
5. Video hướng dẫn vận hành Tài liệu trực quan, dễ dàng nắm bắt.
- 📝
6. Kế hoạch bảo trì trọn đời Đồng hành suốt vòng đời thiết bị.
- ⚙️
7. Kho phụ tùng sẵn có Thay thế tức thì, giảm thời gian chờ.
- 👷
8. Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ Kỹ thuật viên trình độ cao từ Prestec.
Máy Dập Servo GS1 Guangduan
Sự Kết Hợp Hoàn Hảo Giữa Sức Mạnh và Trí Tuệ
Trong ngành công nghiệp dập, các nhà sản xuất luôn phải đối mặt với hai thách thức lớn: làm sao để dập các chi tiết ngày càng phức tạp với độ chính xác cao nhất, và làm sao để duy trì sự ổn định khi làm việc với các bộ khuôn lớn, nặng. Để trả lời cho câu hỏi này, Guangduan đã tạo ra dòng máy flagship GS1 Series. Đây là dòng máy kết hợp những gì tinh túy nhất của hai thế giới: sức mạnh và độ cứng vững của máy dập khung kín G1 và sự thông minh, linh hoạt của công nghệ truyền động servo.
Máy dập servo GS1 không chỉ là một nâng cấp, mà là một cuộc cách mạng, được thiết kế để chinh phục những ứng dụng dập đòi hỏi kỹ thuật cao nhất trong ngành ô tô, hàng không và công nghiệp nặng.
Kiểm Soát Tối Đa
Lập trình mọi thông số của hành trình dập: tốc độ, vị trí, lực, thời gian dừng.
Siêu Cứng Vững
Kế thừa kết cấu khung G1 chịu tải nặng, chống biến dạng và tải lệch tâm vượt trội.
Hiệu Quả Toàn Diện
Tiết kiệm năng lượng, vận hành êm ái, tăng tuổi thọ khuôn và giảm chi phí bảo trì.
Công Nghệ Cốt Lõi Của Máy Dập Servo GS1
Máy dập servo GS1 loại bỏ hoàn toàn bánh đà và ly hợp/phanh của máy cơ. Thay vào đó, động cơ servo công suất lớn dẫn động trực tiếp trục khuỷu thông qua hệ điều khiển CNC. Điều này cho phép máy tạo ra các đường cong chuyển động phức tạp, tối ưu cho từng loại vật liệu và sản phẩm khác nhau. Người dùng có thể kiểm soát chính xác tốc độ tại điểm tiếp xúc phôi, giữ thanh trượt tại điểm chết dưới, hoặc tạo các hành trình lắc để tối ưu năng suất.
Các kiểu chuyển động có thể lập trình trên máy dập servo.
Các Tính Năng Vượt Trội
- ✨ Độ chính xác và linh hoạt cao: Tối ưu cho vật liệu khó, giải quyết vấn đề biến dạng và đàn hồi của sản phẩm.
- ⚡️ Hiệu suất sản xuất cao: Có thể cài đặt hành trình tối thiểu cần thiết để tăng tốc độ chu kỳ dập.
- 🔇 Vận hành êm ái, tăng tuổi thọ khuôn: Giảm tốc độ va đập giúp giảm ồn tới 20dB và bảo vệ khuôn.
- 💡 Tiết kiệm năng lượng: Động cơ chỉ tiêu thụ điện khi dập, tiết kiệm hơn 20% so với máy cơ.
- 🔧 Vận hành và bảo trì đơn giản: Kết cấu không ly hợp, bánh đà giúp giảm thiểu hỏng hóc và chi phí bảo trì.
- 💻 Điều khiển thông minh: Giao diện trực quan, dễ dàng lập trình và lưu trữ hàng trăm bộ thông số khuôn.
Kết Luận: Sự Lựa Chọn Tối Thượng
Máy dập servo GS1 là khoản đầu tư chiến lược dành cho các nhà sản xuất tiên phong. Bằng cách kết hợp sức mạnh của khung G1 và trí tuệ của công nghệ servo, cỗ máy này không chỉ đáp ứng các yêu cầu hiện tại mà còn mở ra cánh cửa cho các cơ hội sản xuất trong tương lai, đặc biệt với các vật liệu và thiết kế sản phẩm mới. Đây là lựa chọn không thể bỏ qua cho các doanh nghiệp muốn dẫn đầu trong ngành.
Bạn Sẵn Sàng Chinh Phục Thách Thức Mới?
Hãy để các chuyên gia của PRESTEC tư vấn sâu hơn về cách mà máy dập servo GS1 có thể giải quyết các bài toán sản xuất phức tạp nhất của bạn. Liên hệ ngay để nhận giải pháp kỹ thuật và báo giá chi tiết!
Hotline: 0795215864
Email: Sales@suamaycongcu.com
GS1 Series Technical Specifications
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Dòng GS1
| Specification Thông số |
GS1-110 | GS1-160 | GS1-200 | GS1-250 | GS1-300 | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nominal Force Lực dập danh nghĩa (KN) |
1100 | 1600 | 2000 | 2500 | 3000 | |
| Nominal Force Stroke Hành trình tạo lực (mm) |
5 | 5 | 6 | 6 | 6 | |
| Slide Stroke Hành trình thanh trượt (mm) |
180 | 200 | 250 | 300 | 300 | |
| Strokes per Minute (No-load) Tần suất hành trình (không tải) (SPM) |
50 | 45 | 40 | 35 | 35 | |
| Max. Die Height Chiều cao khuôn tối đa (mm) |
400 | 450 | 500 | 500 | 550 | |
| Die Height Adjustment Hành trình chỉnh chiều cao khuôn (mm) |
90 | 100 | 100 | 110 | 110 | |
| Bolster Area Kích thước bàn máy (mm) |
Left - Right Trái - Phải |
1000 | 1200 | 1300 | 1350 | 1450 |
| Front - Back Trước - Sau |
680 | 760 | 870 | 950 | 1050 | |
| Slide Area Kích thước mặt trượt (mm) |
Left - Right Trái - Phải |
780 | 900 | 1000 | 1050 | 1200 |
| Front - Back Trước - Sau |
520 | 600 | 670 | 700 | 800 | |
| Bolster Height from Floor Chiều cao bàn máy so với sàn (mm) |
900 | 950 | 1000 | 1000 | 1015 | |
| Working Air Pressure Áp suất khí nén sử dụng (MPa) |
0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | |