Máy dập 2 điểm GM2 Guangduan
-
Lượt xem:
168 -
Mã sản phẩm:
GM2 -
Giá:
Liên hệ
TẶNG GÓI AN TÂM TOÀN DIỆN – PEACE OF MIND PACKAGE
- 🛡️
1. Bảo hành 18 tháng Cam kết bảo vệ quyền lợi dài hạn.
- 🚑
2. Dịch vụ khẩn cấp 4H Phản hồi và có mặt xử lý siêu tốc.
- 📅
3. Kiểm tra định kỳ 3 tháng Rà soát lỗi tiềm ẩn sớm nhất.
- 🛠️
4. Bảo dưỡng định kỳ 6 tháng Duy trì hiệu suất máy tối ưu.
- ▶️
5. Video hướng dẫn vận hành Tài liệu trực quan, dễ dàng nắm bắt.
- 📝
6. Kế hoạch bảo trì trọn đời Đồng hành suốt vòng đời thiết bị.
- ⚙️
7. Kho phụ tùng sẵn có Thay thế tức thì, giảm thời gian chờ.
- 👷
8. Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ Kỹ thuật viên trình độ cao từ Prestec.
Guangduan GM2 – Máy dập 2 điểm trục khuỷu ngang
⚙️ Trục khuỷu ngang chống lệch tâm · 🏗️ Khung thép hàn khử ứng suất · 🤖 Sẵn sàng cho dập Transfer
GM2 là dòng máy dập 2 điểm (Two Points Press) cỡ lớn, được thiết kế chuyên biệt để mang lại độ ổn định và khả năng chống lệch tâm tối đa. Thân máy được hàn từ thép tấm chất lượng cao và đã được ủ nhiệt để khử ứng suất, đảm bảo độ chính xác của máy không thay đổi theo thời gian. Công nghệ nổi bật của GM2 là kết cấu trục khuỷu được bố trí nằm ngang. Thiết kế này giúp tăng tối đa khoảng cách giữa 2 điểm chịu lực, mang lại khả năng chống tải lệch tâm vượt trội, đặc biệt hiệu quả khi sử dụng các bộ khuôn dập nhiều công vị (multi-station) hoặc khuôn dập liên hoàn cỡ lớn.
🌟 Những ưu điểm chính của dòng GM2
Trục khuỷu ngang
Tăng khoảng cách điểm chịu lực, cho khả năng chống tải lệch tâm và độ ổn định cao nhất.
Khung máy cứng vững
Thân máy bằng thép hàn đã qua xử lý nhiệt khử ứng suất, đảm bảo độ chính xác lâu dài.
Dẫn hướng chính xác
Bàn trượt được dẫn hướng bằng 8 mặt dẫn hướng dài, đảm bảo chuyển động song song và ổn định.
Tự động hóa cao
Điều khiển PLC thông minh, có thể tùy chọn bàn làm việc di động để thay khuôn tự động.
⚙️ Cấu hình Tiêu chuẩn & Tùy chọn
Thiết bị Tiêu chuẩn
- Ly hợp/phanh ma sát ướt
- Bảo vệ quá tải thủy lực
- Điều chỉnh chiều cao khuôn bằng điện
- Giao diện người-máy (HMI) cảm ứng
- Bộ bôi trơn tự động
- Bộ cân bằng trượt và khuôn
- Bộ điều khiển cam điện tử & cơ khí
- Chỉ báo góc trục khuỷu điện tử
- Hiển thị chiều cao khuôn kỹ thuật số (0.1mm)
- Bộ đếm (ca, tổng)
- Bàn điều khiển 2 tay chữ T di động
- Bảo vệ quang điện (Light Curtain) & Chốt an toàn
- Đèn chiếu sáng khuôn
Thiết bị Tùy chọn
- Bàn làm việc di động (đơn hoặc đa)
- Cơ cấu đẩy phôi trên bàn trượt
- Thiết bị thay khuôn nhanh (QDC)
- Đệm khí (Air cushion)
- Bộ giám sát tải trọng (Load monitor)
- Bộ phát hiện an toàn khuôn
- Cửa an toàn & hàng rào bảo vệ trước sau
- Giảm chấn
📌 Kết luận
Với kết cấu trục khuỷu ngang độc đáo mang lại sự ổn định và khả năng chống lệch tâm vượt trội, Guangduan GM2 là một nền tảng mạnh mẽ và đáng tin cậy cho các hoạt động dập kim loại tấm quy mô lớn, đặc biệt là các dây chuyền dập liên hoàn và dập nhiều công vị yêu cầu độ chính xác cao.
📞 Cần giải pháp dập nhiều công vị (Multi-station)?
Hãy để chúng tôi tư vấn cấu hình máy dập GM2 và các tùy chọn tự động hóa phù hợp nhất cho nhà xưởng của bạn.
Hotline: +84 795 215 864 | Email: Sales@suamaycongcu.com
YÊU CẦU TƯ VẤN & BÁO GIÁGM2 Series Technical Specifications
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Dòng GM2
| Thông sốSpecification | Đơn vịUnit | GM2-250 | GM2-300 | GM2-400 | GM2-500 | GM2-600 | GM2-800 | GM2-1000 | GM2-1200 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S Series | L Series | S Series | L Series | S Series | L Series | S Series | L Series | S Series | L Series | S Series | L Series | S Series | L Series | S Series | L Series | ||
| Lực danh nghĩaNominal Force | kN | 2500 | 3000 | 4000 | 5000 | 6000 | 8000 | 10000 | 12000 | ||||||||
| Hành trình lực danh nghĩaNominal Force Stroke | mm | 13 | 7 | 13 | 7 | 13 | 7 | 13 | 7 | ||||||||
| Hành trình trượtSlide Stroke | mm | 280 | 200 | 300 | 250 | 320 | 280 | 350 | 300 | 350 | 300 | 400 | 300 | 400 | 300 | 450 | 350 |
| Số hành trìnhStrokes per Minute | spm | 25-45 | 30-70 | 20-35 | 30-60 | 20-35 | 25-55 | 15-30 | 20-50 | 15-30 | 20-40 | 15-28 | 20-40 | 15-25 | 20-38 | 15-25 | 20-35 |
| Chiều cao khuôn tối đaMax. Die Height | mm | 700 | 600 | 750 | 850 | 800 | 900 | 900 | 900 | ||||||||
| Lượng điều chỉnh C.H. khuônDie Height Adjustment | mm | 160 | 130 | 180 | 150 | 200 | 150 | 220 | 200 | 220 | 200 | 250 | 200 | 250 | 200 | 250 | 200 |
| DÒNG MÁY TIÊU CHUẨNSTANDARD HORIZONTAL SERIES | |||||||||||||||||
| K.thước bàn (T-P x Tr-S)Bolster Size (L-R x F-B) | mm | 2800x1200 | 2800x1200 | 3100x1300 | 3200x1400 | 3600x1500 | 4000x1500 | 4500x1600 | 4500x1600 | ||||||||
| K.thước trượt (T-P x Tr-S)Slide Area (L-R x F-B) | mm | 2800x1200 | 2800x1200 | 3100x1300 | 3200x1400 | 3600x1500 | 4000x1500 | 4500x1600 | 4500x1600 | ||||||||
| Cửa hông (Tr-S x Cao)Side Window (F-B x H) | mm | 1000x700 | 1000x750 | 1100x800 | 1200x850 | 1300x850 | 1300x900 | 1400x900 | 1400x900 | ||||||||
| DÒNG MÁY KÉO DÀIEXTENDED HORIZONTAL SERIES | |||||||||||||||||
| K.thước bàn (T-P x Tr-S)Bolster Size (L-R x F-B) | mm | 3100x1300 | 3100x1300 | 3400x1400 | 3600x1500 | 4000x1500 | 4500x1600 | 5000x1600 | 5000x1600 | ||||||||
| K.thước trượt (T-P x Tr-S)Slide Area (L-R x F-B) | mm | 3100x1300 | 3100x1300 | 3400x1400 | 3600x1500 | 4000x1500 | 4500x1600 | 5000x1600 | 5000x1600 | ||||||||
| Cửa hông (Tr-S x Cao)Side Window (F-B x H) | mm | 1100x700 | 1100x750 | 1200x800 | 1300x850 | 1300x850 | 1400x900 | 1400x900 | 1400x900 | ||||||||
| Công suất động cơ chínhMain Motor Power | kW | 30 | 37 | 45 | 45 | 45 | 55 | 55 | 75 | 55 | 75 | 75 | 90 | 90 | 110 | 110 | 132 |
| Tùy chọn bàn máy di độngOptional Moving Bolster | - |
Cấu trúc bàn máy (di chuyển trước-sau / trái-phải) và số lượng bàn máy do khách hàng chỉ định. |
|||||||||||||||
Ghi chú: Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
Note: Specifications are subject to change without prior notice.
.png)
.png)