Máy dập khuỷu nối G2L Guangduan
-
Lượt xem:
155 -
Mã sản phẩm:
G2L -
Giá:
Liên hệ
TẶNG GÓI AN TÂM TOÀN DIỆN – PEACE OF MIND PACKAGE
- 🛡️
1. Bảo hành 18 tháng Cam kết bảo vệ quyền lợi dài hạn.
- 🚑
2. Dịch vụ khẩn cấp 4H Phản hồi và có mặt xử lý siêu tốc.
- 📅
3. Kiểm tra định kỳ 3 tháng Rà soát lỗi tiềm ẩn sớm nhất.
- 🛠️
4. Bảo dưỡng định kỳ 6 tháng Duy trì hiệu suất máy tối ưu.
- ▶️
5. Video hướng dẫn vận hành Tài liệu trực quan, dễ dàng nắm bắt.
- 📝
6. Kế hoạch bảo trì trọn đời Đồng hành suốt vòng đời thiết bị.
- ⚙️
7. Kho phụ tùng sẵn có Thay thế tức thì, giảm thời gian chờ.
- 👷
8. Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ Kỹ thuật viên trình độ cao từ Prestec.
Guangduan G2L – Máy dập khuỷu nối (Link Motion)
⚙️ Cơ cấu khuỷu nối (Link Motion) · 💧 Lý tưởng cho Dập vuốt sâu · 🤖 Sẵn sàng Tự động hóa
G2L là dòng máy dập 2 điểm thân thẳng (Straight Side Two Points Press) được trang bị cơ cấu truyền động khuỷu nối (Link Motion) độc đáo. Thân máy được hàn từ thép tấm cho độ cứng vững cao, kết hợp với trục khuỷu đôi quay ngược chiều giúp cân bằng chuyển động và triệt tiêu lực ngang. Điểm khác biệt cốt lõi của G2L là cơ cấu khuỷu nối, cho phép bàn trượt di chuyển xuống nhanh, sau đó giảm tốc độ đáng kể khi gần điểm chết dưới (BDC) và tăng tốc nhanh khi hồi về. Đặc tính này giúp giảm va đập, cải thiện khả năng định hình vật liệu và tăng tuổi thọ khuôn, khiến G2L trở nên lý tưởng cho các ứng dụng dập vuốt sâu (deep drawing) và dập định hình.
🌟 Ưu điểm của Cơ cấu khuỷu nối (Link Motion)
Lý tưởng cho dập vuốt sâu
Tốc độ trượt chậm gần BDC cho phép vật liệu biến dạng tốt hơn, giảm nứt, rách sản phẩm.
Năng suất cao
Hành trình tiếp cận và hồi về nhanh giúp duy trì chu kỳ dập cao dù tốc độ làm việc chậm.
Tăng tuổi thọ khuôn
Giảm va đập khi khuôn tiếp xúc với vật liệu, giảm mài mòn và kéo dài tuổi thọ cho khuôn dập.
Giảm tiếng ồn & rung động
Tốc độ tiếp xúc vật liệu chậm hơn giúp giảm đáng kể tiếng ồn và độ rung khi dập.
⚙️ Cấu hình Tiêu chuẩn & Tùy chọn
Thiết bị Tiêu chuẩn
- Bàn điều khiển 2 tay chữ T (di động)
- Màn hình cảm ứng (Touchscreen)
- Bảo vệ quá tải thủy lực
- Bảo vệ quang điện (Light Curtain)
- Ly hợp/phanh ma sát ướt
- Điều khiển biến tần (VFD)
- Bộ cân bằng trượt và khuôn
- Điều chỉnh chiều cao khuôn bằng điện
- Hiển thị chiều cao khuôn kỹ thuật số (0.1mm)
- Bộ bôi trơn tự động
- Giao diện phát hiện cấp phôi lỗi
- Bộ điều khiển cam điện tử
Thiết bị Tùy chọn
- Đệm khí (Air cushion)
- Thiết bị thay khuôn nhanh (QDC)
- Phanh hãm bánh đà
- Chốt an toàn
- Bộ giám sát tải trọng (Load monitor)
- Bộ phát hiện an toàn khuôn
📌 Kết luận
Với cơ cấu truyền động khuỷu nối (Link Motion) độc đáo, Guangduan G2L mang lại lợi thế vượt trội cho các ứng dụng dập vuốt sâu và tạo hình phức tạp. Bằng cách tối ưu hóa tốc độ tại vùng làm việc, G2L không chỉ cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn nâng cao hiệu suất và bảo vệ khuôn một cách hiệu quả.
📞 Cần giải pháp cho Dập vuốt sâu & Định hình?
Hãy để chúng tôi tư vấn cấu hình máy dập khuỷu nối G2L phù hợp nhất với yêu cầu sản phẩm của bạn.
Hotline: +84 795 215 864 | Email: Sales@suamaycongcu.com
YÊU CẦU TƯ VẤN & BÁO GIÁG2L Series Technical Specifications
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Dòng G2L
| Thông sốSpecification | Đơn vịUnit | G2L-160 | G2L-200 | G2L-250 | G2L-300 | G2L-350 | G2L-400 | G2L-500 | G2L-600 | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | |||
| Lực danh nghĩaNominal Force | kN | 1600 | 2000 | 2500 | 3000 | 3500 | 4000 | 5000 | 6000 | |||||||
| Hành trình lực danh nghĩaNominal Force Stroke | mm | 6 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | |||||||
| Hành trình trượtSlide Stroke | mm | 130 | 200 | 150 | 250 | 170 | 250 | 170 | 250 | 170 | 280 | 170 | 300 | 170 | 320 | 320 |
| Số hành trình trượtSlide Strokes per Minute | spm | 40-85 | 30-55 | 35-70 | 25-45 | 30-55 | 20-35 | 30-55 | 20-35 | 30-50 | 20-35 | 25-45 | 20-35 | 20-40 | 15-30 | 15-30 |
| Chiều cao khuôn tối đaMax. Die Height | mm | 400 | 450 | 500 | 550 | 600 | 600 | 650 | 700 | |||||||
| Lượng điều chỉnh C.H. khuônDie Height Adjustment | mm | 100 | 110 | 110 | 120 | 120 | 140 | 140 | 140 | |||||||
| Lỗ hông thân máy (Trước-Sau)Side Opening (F-B) | mm | 780 | 760 | 900 | 1000 | 1020 | 1000 | 1000 | 1200 | |||||||
| Lỗ hông (Cao trên bàn máy)Side Opening (Height above Bolster) | mm | 480 | 480 | 500 | 610 | 610 | 610 | 640 | 680 | |||||||
| K.thước bàn (Trước-Sau)Bolster Size (F-B) | mm | 760 | 840 | 920 | 1000 | 1100 | 1200 | 1300 | 1300 | |||||||
| K.thước bàn (Trái-Phải)Bolster Size (L-R) | mm | 1860 | 2200 | 2400 | 2500 | 2700 | 3200 | 3200 | 3200 | |||||||
| K.thước trượt (Trước-Sau)Slide Area (F-B) | mm | 580 | 750 | 820 | 900 | 1000 | 1100 | 1200 | 1200 | |||||||
| K.thước trượt (Trái-Phải)Slide Area (L-R) | mm | 1500 | 1900 | 2100 | 2200 | 2400 | 3000 | 3000 | 3000 | |||||||
| Khoảng cách giữa các cộtDistance Between Columns | mm | 1900 | 2450 | 2600 | 2600 | 2810 | 3360 | 3400 | 3400 | |||||||
| Công suất động cơ chínhMain Motor Power | kW | 15 | 22 | 30 | 30 | 37 | 45 | 55 | 55 | |||||||
| Công suất motor chỉnh trượtSlide Adjustment Motor Power | kW | 1.5 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 | |||||||
| Chiều cao bàn máy từ móngBolster Height from Foundation | mm | 900 | 1000 | 1100 | 1220 | 1250 | 1300 | 1390 | 1440 | |||||||
| K.thước ngoài (Trước-Sau)Overall Dimensions (F-B) | mm | 2521 | 2671 | 2830 | 2862 | 3125 | 3100 | 3326 | 3705 | |||||||
| K.thước ngoài (Trái-Phải)Overall Dimensions (L-R) | mm | 2550 | 3210 | 3360 | 3570 | 3840 | 4300 | 4550 | 4550 | |||||||
| K.thước ngoài (Cao)Overall Dimensions (H) | mm | 3180 | 3490 | 3950 | 4475 | 4540 | 4875 | 4900 | 5900 | 6000 | 6500 | 6500 | 6700 | 6600 | 6800 | 6946 |
| Khối lượng tịnh (xấp xỉ)Net Weight (Approx.) | kg | 25000 | 28000 | 37000 | 39000 | 40000 | 41000 | 50000 | 52000 | 52000 | 54000 | 67000 | 70000 | 70000 | 75000 | 90000 |
| Áp suất đệm khíAir Cushion Pressure | kN | 2x80 | 2x100 | 2x120 | 2x120 | 2x120 | 2x140 | 2x140 | 2x140 | |||||||
| Hành trình đệm khíAir Cushion Stroke | mm | 65 | 100 | 75 | 100 | 85 | 100 | 90 | 100 | 90 | 100 | 90 | 140 | 90 | 140 | 140 |
| Áp suất khí sử dụngRequired Air Pressure | MPa | 0.6 | ||||||||||||||
Ghi chú: Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
Note: Specifications are subject to change without prior notice.
