Máy dập 2 trục GD2 Guangduan
-
Lượt xem:
175 -
Mã sản phẩm:
GD2 -
Giá:
Liên hệ
TẶNG GÓI AN TÂM TOÀN DIỆN – PEACE OF MIND PACKAGE
- 🛡️
1. Bảo hành 18 tháng Cam kết bảo vệ quyền lợi dài hạn.
- 🚑
2. Dịch vụ khẩn cấp 4H Phản hồi và có mặt xử lý siêu tốc.
- 📅
3. Kiểm tra định kỳ 3 tháng Rà soát lỗi tiềm ẩn sớm nhất.
- 🛠️
4. Bảo dưỡng định kỳ 6 tháng Duy trì hiệu suất máy tối ưu.
- ▶️
5. Video hướng dẫn vận hành Tài liệu trực quan, dễ dàng nắm bắt.
- 📝
6. Kế hoạch bảo trì trọn đời Đồng hành suốt vòng đời thiết bị.
- ⚙️
7. Kho phụ tùng sẵn có Thay thế tức thì, giảm thời gian chờ.
- 👷
8. Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ Kỹ thuật viên trình độ cao từ Prestec.
Guangduan GD2 – Máy dập 2 trục (Two Points Press)
⚙️ Truyền động bánh răng 2 cấp · 🏗️ Khung Tie-Rod (>600T) · 🤖 Giao diện cho dây chuyền Servo 3D
GD2 là dòng máy dập 2 trục được thiết kế cho các ứng dụng dập kim loại tấm tự động hóa, đặc biệt là dập liên hoàn (progressive) và dập transfer (multi-station). Thân máy được hàn từ thép tấm chất lượng cao. Với các model trên 600 tấn, máy sử dụng kết cấu thân rời và được gia cố bằng thanh giằng (tie-rod), đảm bảo độ cứng vững tối đa. Điểm sáng công nghệ của GD2 là cơ cấu truyền động bánh răng hai cấp, giúp tăng khoảng cách điểm chịu lực, nâng khả năng chống tải lệch tâm lên hơn 50% so với kết cấu truyền thống. Bàn trượt dẫn hướng 8 mặt dài duy trì độ chính xác cao và ổn định.
Công nghệ và Lợi ích Chi tiết của GD2
⚙️ Cơ cấu truyền động đa công vị (Multi-station Transmission)
Máy sử dụng cơ cấu truyền động bánh răng hai cấp và thêm một bộ truyền động trung gian. Thiết kế này giúp mở rộng khoảng cách giữa các điểm chịu lực của máy, làm tăng đáng kể khả năng chịu tải lệch tâm sinh ra từ khuôn dập đa công vị và dập liên hoàn. Đồng thời, nó giúp giảm chiều cao tổng thể của máy, làm cho kết cấu máy nhỏ gọn hơn và tiết kiệm không gian nhà xưởng. Đây là thiết kế lý tưởng cho các bàn làm việc rộng và khuôn nhiều trạm.
🔄 Ly hợp ướt Momen xoắn lớn (High-torque Wet Clutch)
Ly hợp ướt đa đĩa ngâm dầu có momen xoắn lớn, tuổi thọ cao và không bị ảnh hưởng bởi mài mòn. Thiết kế quán tính thấp giúp máy khởi động và dừng nhạy bén, kết nối ổn định. Nó cho phép máy hoạt động gián đoạn nhiều lần, phù hợp cho vận hành dây chuyền liên tục. Hơn nữa, ly hợp không gây ô nhiễm và có độ ồn thấp, đáp ứng các yêu cầu về môi trường.
🧭 Dẫn hướng 8 mặt toàn phần (Eight-surface Full-guideway)
Bàn trượt sử dụng hệ dẫn hướng 8 mặt toàn phần, giúp máy có khả năng chống tải lệch tâm mạnh hơn, lực ngang nhỏ, độ chính xác cao và khả năng duy trì độ chính xác tốt theo thời gian.
💨 Đệm khí chuyên dụng (Specialized Die Cushions)
Có thể tùy chọn trang bị đệm khí nhiều tầng chuyên dụng cho dập đa công vị. Lực đệm lớn trong khi thể tích nhỏ gọn, có thể đáp ứng các khoảng cách bước khác nhau. Đệm khí có tuổi thọ dài, độ chính xác cao, tốc độ phản ứng nhanh và dao động áp suất nhỏ. Áp suất của mỗi đệm có thể được điều chỉnh độc lập.
So sánh GD2 và STPP
Cả GD2 và STPP đều là máy dập 2 trục khung thẳng, nhưng GD2 là phiên bản cao cấp hơn với nhiều cải tiến đáng kể:
- 🚀 Cơ cấu truyền động:
- GD2: Sử dụng truyền động bánh răng hai cấp, tăng khả năng chống lệch tâm >50%, lý tưởng cho dập transfer với nhiều bộ khuôn lệch tâm.
- STPP: Sử dụng truyền động 2 trục khuỷu quay ngược chiều tiêu chuẩn để triệt tiêu lực ngang.
- 🏗️ Kết cấu khung (cho máy lớn):
- GD2: Các model >600 tấn dùng kết cấu thân rời, gia cố bằng tie-rod cho độ cứng vững tối đa.
- STPP: Sử dụng kết cấu khung hàn liền khối tiêu chuẩn.
- 🤖 Khả năng tự động hóa:
- GD2: Được trang bị sẵn giao diện cho dây chuyền servo 2D và 3D, tối ưu cho dập transfer phức tạp.
- STPP: Sẵn sàng cho tự động hóa cơ bản với các giao diện tiêu chuẩn.
👉 Kết luận so sánh: STPP là lựa chọn mạnh mẽ cho dập liên hoàn (progressive), trong khi GD2 là dòng máy cao cấp hơn, chuyên dụng cho dập transfer (multi-station) và các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống lệch tâm ở mức độ cao nhất.
⚙️ Cấu hình Tiêu chuẩn & Tùy chọn
Thiết bị Tiêu chuẩn
- Bàn điều khiển 2 tay chữ T (di động)
- Bộ điều khiển giám sát qua màn hình cảm ứng
- Bảo vệ quá tải thủy lực
- Màn chắn an toàn quang điện (Light Curtain)
- Ly hợp/phanh ma sát ướt
- Điều khiển biến tần (VFD)
- Bộ cân bằng trượt và khuôn
- Điều chỉnh chiều cao khuôn bằng điện
- Hiển thị chiều cao khuôn kỹ thuật số (0.1mm)
- Bộ bôi trơn tự động
- Giao diện phát hiện cấp phôi lỗi
- Bộ điều khiển cam điện tử
- Đèn chiếu sáng khuôn
Thiết bị Tùy chọn
- Bàn làm việc di động (đơn hoặc đa)
- Đệm khí chuyên dụng cho dập đa công vị
- Xylanh đẩy phôi trên bàn trượt
- Thiết bị thay khuôn nhanh (QDC)
- Bộ giám sát tải trọng (Load monitor)
- Bộ phát hiện an toàn khuôn
- Cửa an toàn & hàng rào bảo vệ trước sau
- Phanh hãm bánh đà
- Chốt an toàn
📌 Kết luận
Với cơ cấu truyền động bánh răng độc đáo và khả năng chống lệch tâm vượt trội, Guangduan GD2 là nền tảng máy dập 2 trục hàng đầu, được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất của dây chuyền dập transfer, dập đa công vị và các hệ thống sản xuất tự động hóa hiện đại.
📞 Cần giải pháp cho dập Transfer & Tự động hóa?
Chúng tôi sẽ giúp bạn xây dựng một dây chuyền sản xuất hiệu quả với máy dập GD2 và các thiết bị ngoại vi.
Hotline: +84 795 215 864 | Email: Sales@suamaycongcu.com
YÊU CẦU TƯ VẤN & BÁO GIÁGD2 Series Technical Specifications
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Dòng GD2
| Thông sốSpecification | Đơn vịUnit | GD2-300 | GD2-400 | GD2-500 | GD2-600 | GD2-800 | GD2-1000 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lực danh nghĩaNominal Force | kN | 3000 | 4000 | 5000 | 6000 | 8000 | 10000 |
| Hành trình lực danh nghĩaNominal Force Stroke | mm | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Hành trình trượtSlide Stroke | mm | 280 | 300 | 300 | 320 | 350 | 350 |
| Số hành trình trượtSlide Strokes per Minute | SPM | 18-35 | 18-30 | 18-30 | 18-30 | 15-30 | 15-30 |
| Chiều cao khuôn tối đaMax. Die Height | mm | 600 | 700 | 700 | 800 | 900 | 900 |
| Lượng điều chỉnh C.H. khuônDie Height Adjustment | mm | 120 | 140 | 140 | 200 | 200 | 200 |
| K.thước bàn (Trái-Phải)Bolster Size (L-R) | mm | 3300 | 3300 | 3500 | 3600 | 3800 | 4000 |
| K.thước bàn (Trước-Sau)Bolster Size (F-B) | mm | 1200 | 1300 | 1400 | 1500 | 1600 | 1700 |
| K.thước trượt (Trái-Phải)Slide Area (L-R) | mm | 3100 | 3100 | 3300 | 3400 | 3600 | 3800 |
| K.thước trượt (Trước-Sau)Slide Area (F-B) | mm | 1100 | 1200 | 1300 | 1400 | 1500 | 1600 |
| Lỗ hông thân máy (Trên-Dưới)Side Opening (U-D) | mm | 630 | 670 | 670 | 720 | 850 | 850 |
| Lỗ hông thân máy (Trước-Sau)Side Opening (F-B) | mm | 1100 | 1200 | 1300 | 1400 | 1550 | 1650 |
| Công suất động cơ chínhMain Motor Power | kW | 37 | 55 | 55 | 75 | 90 | 110 |
| Công suất motor chỉnh trượtSlide Adjustment Motor Power | kW | 4 | 4 | 4 | 5.5 | 5.5 | 7.5 |
| K.thước ngoài (Trái-Phải)Overall Dimensions (L-R) | mm | 4300 | 4350 | 4530 | 4630 | 5200 | 5400 |
| K.thước ngoài (Trước-Sau)Overall Dimensions (F-B) | mm | 3200 | 3460 | 3750 | 3900 | 4300 | 4500 |
| K.thước ngoài (Cao)Overall Dimensions (H) | mm | 5200 | 5555 | 5776 | 6170 | 7500 | 7800 |
| Khối lượng máy (xấp xỉ)Machine Weight (Approx.) | ton | 65 | 70 | 82 | 92 | 120 | 145 |
| Áp suất khí sử dụngRequired Air Pressure | MPa | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
Ghi chú: Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
Note: Specifications are subject to change without prior notice.
