Máy dập 2 trục khuỷu Guangduan STPP

  • Lượt xem:

    207
  • Mã sản phẩm:

    STPP
  • Giá:

    Liên hệ
Mô tả:

TẶNG GÓI AN TÂM TOÀN DIỆN – PEACE OF MIND PACKAGE

  • 🛡️
    1. Bảo hành 18 tháng Cam kết bảo vệ quyền lợi dài hạn.
  • 🚑
    2. Dịch vụ khẩn cấp 4H Phản hồi và có mặt xử lý siêu tốc.
  • 📅
    3. Kiểm tra định kỳ 3 tháng Rà soát lỗi tiềm ẩn sớm nhất.
  • 🛠️
    4. Bảo dưỡng định kỳ 6 tháng Duy trì hiệu suất máy tối ưu.
  • ▶️
    5. Video hướng dẫn vận hành Tài liệu trực quan, dễ dàng nắm bắt.
  • 📝
    6. Kế hoạch bảo trì trọn đời Đồng hành suốt vòng đời thiết bị.
  • ⚙️
    7. Kho phụ tùng sẵn có Thay thế tức thì, giảm thời gian chờ.
  • 👷
    8. Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ Kỹ thuật viên trình độ cao từ Prestec.

Guangduan STPP – Máy dập 2 trục khuỷu khung thẳng

🏗️ Khung thép hàn cứng vững · ⚙️ Ly hợp ướt Momen lớn · 🤖 Sẵn sàng Tự động hóa

STPP là dòng máy dập khung thẳng (Straight Side) hiệu suất cao, được thiết kế cho độ bền và độ chính xác tối ưu. Thân máy được hàn từ thép tấm chất lượng cao và đã qua xử lý nhiệt để khử ứng suất, mang lại độ cứng vững vượt trội. Cấu trúc 2 trục khuỷu quay ngược chiều giúp cân bằng chuyển động và triệt tiêu các lực ngang từ tay biên, đảm bảo máy vận hành ổn định. Bàn trượt sử dụng hệ dẫn hướng 8 mặt toàn phần, cho khả năng chống tải lệch tâm mạnh mẽ và duy trì độ chính xác lâu dài. Máy được trang bị ly hợp/phanh ma sát ướt đa đĩa momen xoắn lớn, tuổi thọ cao, ít mài mòn, tiếng ồn thấp, lý tưởng cho các hoạt động dập liên hoàn tần suất cao.

Guangduan STPP - Máy dập 2 trục khuỷu cho dập liên hoàn

STPP - Độ tin cậy và hiệu suất cho dây chuyền dập tự động

🌟 Giá trị cốt lõi của dòng STPP

🏗️
Kết cấu cân bằng, ổn định

Khung thép hàn cứng vững kết hợp 2 trục khuỷu quay ngược chiều giúp triệt tiêu lực ngang.

🧭
Chống lệch tâm vượt trội

Hệ dẫn hướng 8 mặt toàn phần đảm bảo độ chính xác cao ngay cả với các khuôn lệch tâm.

🔄
Vận hành bền bỉ

Ly hợp/phanh ướt đa đĩa momen xoắn lớn cho phép hoạt động liên tục ở tần suất cao, tuổi thọ dài.

🤖
Tích hợp tự động hóa

Điều khiển PLC và giao diện phát hiện cấp phôi lỗi, sẵn sàng kết nối với robot và feeder.

⚙️ Cấu hình & Tùy chọn

Cấu hình tiêu chuẩn

  • Bàn điều khiển 2 tay chữ T (di động)
  • Màn hình cảm ứng (Touchscreen)
  • Ly hợp/phanh ma sát ướt
  • Bảo vệ quá tải thủy lực
  • Điều khiển biến tần (VFD)
  • Bộ cân bằng trượt và khuôn
  • Điều chỉnh chiều cao khuôn bằng điện
  • Hiển thị chiều cao khuôn kỹ thuật số (0.1mm)
  • Bộ bôi trơn tự động
  • Giao diện phát hiện cấp phôi lỗi
  • Bộ điều khiển cam điện tử
  • Bộ đếm (tổng, ca, đặt trước)
  • Chỉ báo góc trục khuỷu điện tử
  • Đầu nối khí nén & Đầu thổi khí

Tùy chọn nâng cấp

  • Bảo vệ quang điện (Light curtain)
  • Đệm khí (Air cushion)
  • Thiết bị thay khuôn nhanh (QDC)
  • Bộ giám sát tải trọng (Load monitor)
  • Bộ phát hiện an toàn khuôn
  • Chốt an toàn
  • Phanh hãm bánh đà
  • Ly hợp/phanh làm mát bằng dầu tuần hoàn

📌 Kết luận

Với kết cấu vững chắc, khả năng chống lệch tâm cao và các linh kiện được thiết kế cho vận hành liên tục, Guangduan STPP là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng dập khuôn lớn, dập liên hoàn (progressive), và dễ dàng tích hợp vào các dây chuyền sản xuất tự động hóa.

📞 Cần giải pháp dập liên hoàn hiệu suất cao với STPP?

Chúng tôi giúp bạn lựa chọn cấu hình máy và các thiết bị ngoại vi để xây dựng dây chuyền dập tự động.

Hotline: +84 795 215 864 | Email: Sales@suamaycongcu.com

YÊU CẦU TƯ VẤN & BÁO GIÁ

STPP Series Technical Specifications (Full Range)
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Toàn Dải Dòng STPP

Thông sốSpecification Đơn vịUnit STPP-160 STPP-250 STPP-315 STPP-350 STPP-400 STPP-400K STPP-500 STPP-600 STPP-630 STPP-630K STPP-800 STPP-1000 STPP-1250 STPP-1600 STPP-2000
Lực danh nghĩaNominal Force kN 1600 2500 3150 3500 4000 4000 5000 6000 6300 6300 8000 10000 12500 16000 20000
Hành trình lực danh nghĩaNominal Force Stroke mm 6 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Hành trình trượtSlide Stroke mm 200 250 250 280 300 300 350 350 350 400 350 350 350 350 350
Số hành trình trượtSlide Strokes per Minute SPM 30-55 25-45 20-35 20-35 20-35 20-35 20-35 20-35 15-30 20-35 20-35 20-35 20-35 15-25 15-25
Chiều cao khuôn tối đaMax. Die Height mm 450 500 550 600 600 700 600 600 800 700 600 650 650 650 800
Lượng điều chỉnh C.H. khuônDie Height Adjustment mm 100 110 120 120 140 140 150 150 200 200 150 150 150 150 200
Lỗ hông thân máySide Opening mm 760 920 1200 1200 1200 1200 1500 1500 1200 1500 1500 1500 1600 1600 1600
K.cách trên mặt bànHeight above Bolster mm 480 480 580 610 610 660 750 750 680 600 800 800 800 800 900
K.thước bàn (Trái-Phải)Bolster Size (L-R) mm 1860 2200 2500 2700 2700 3000 3000 3000 3400 3800 3000 3000 3200 3200 3400
K.thước bàn (Trước-Sau)Bolster Size (F-B) mm 800 840 1000 1100 1100 1200 1600 1600 1300 1600 1750 1800 1800 1900 1900
K.thước trượt (Trái-Phải)Slide Area (L-R) mm 1800 1900 2200 2400 2400 2800 2800 2800 3200 3600 2800 2800 2950 3000 3200
K.thước trượt (Trước-Sau)Slide Area (F-B) mm 700 750 900 1000 1000 1100 1500 1500 1200 1600 1700 1700 1700 1800 1900
Khoảng cách giữa các cộtDistance Between Columns mm 2120 2300 2600 2810 2800 3100 3100 3100 3600 3950 3240 3240 3440 3300 3500
Công suất động cơ chínhMain Motor Power kW 18.5 22 30 37 37 45 45 55 55 75 75 90 110 132 160
Chiều cao bàn máy (Không đệm)Bolster Height (w/o pads) mm 1000 1000 1140 1240 1230 1330 1340 1400 1400 1600 1500 1530 1550 2190 2500
ĐỆM KHÍ (TÙY CHỌN)AIR CUSHION (OPTIONAL)
Áp suất đệm khíAir Cushion Pressure kN 100 X 2 100 X 2 120 X 2 120 X 2 120 X 2 140 X 2 Theo YC Theo YC 140 X 2 Theo YC Theo YC Theo YC Theo YC Theo YC Theo YC
Hành trình đệm khíAir Cushion Stroke mm 100 100 110 140 140 140 Theo YC Theo YC 140 Theo YC Theo YC Theo YC Theo YC Theo YC Theo YC
K.thước ngoài (Trái-Phải)Overall Dimensions (L-R) mm 2880 3250 3620 3840 3830 4240 5250 5270 4720 5150 5820 5850 6050 5800 6300
K.thước ngoài (Trước-Sau)Overall Dimensions (F-B) mm 2720 2615 3000 3140 3070 3140 3600 3870 3720 3730 4180 4520 4660 5550 6000
K.thước ngoài (Cao)Overall Dimensions (H) mm 3880 4265 4775 5140 5230 5470 6270 6440 6030 6420 7150 7300 6730 9150 9800
Áp suất khí sử dụngRequired Air Pressure MPa 0.6 0.6 0.6 0.6 0.6 0.6 0.6 0.6 0.6 0.6 0.6 0.6 0.6 0.6 0.6
Khối lượng tịnh (xấp xỉ)Net Weight (Approx.) T 22 29 41 51 56 59 75 85 85 104 104 118 145 190 240

Ghi chú: Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
Note: Specifications are subject to change without prior notice.

Video icon

Bạn có thể sẽ thích

Qchat
WhatsApp
Zalo
Tiktok
Youtube
Face