Máy dập cơ JH21 Guangduan

  • Lượt xem:

    292
  • Mã sản phẩm:

    JH21
  • Giá:

    Liên hệ
Mô tả:

TẶNG GÓI AN TÂM TOÀN DIỆN – PEACE OF MIND PACKAGE

  • 🛡️
    1. Bảo hành 18 tháng Cam kết bảo vệ quyền lợi dài hạn.
  • 🚑
    2. Dịch vụ khẩn cấp 4H Phản hồi và có mặt xử lý siêu tốc.
  • 📅
    3. Kiểm tra định kỳ 3 tháng Rà soát lỗi tiềm ẩn sớm nhất.
  • 🛠️
    4. Bảo dưỡng định kỳ 6 tháng Duy trì hiệu suất máy tối ưu.
  • ▶️
    5. Video hướng dẫn vận hành Tài liệu trực quan, dễ dàng nắm bắt.
  • 📝
    6. Kế hoạch bảo trì trọn đời Đồng hành suốt vòng đời thiết bị.
  • ⚙️
    7. Kho phụ tùng sẵn có Thay thế tức thì, giảm thời gian chờ.
  • 👷
    8. Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ Kỹ thuật viên trình độ cao từ Prestec.

Máy Dập Cơ JH21 Guangduan

Giải Pháp Dập Đa Năng Chính Xác, Bền Bỉ

Máy dập cơ JH21 Guangduan là dòng máy dập đa năng (General Purpose Mechanical Press) được thiết kế để phục vụ nhiều nhu cầu sản xuất công nghiệp, từ gia công kim loại tấm, linh kiện điện tử, phụ kiện gia dụng cho đến chi tiết ô tô – xe máy. Với kết cấu thân máy bằng thép hàn nguyên khối, đã qua xử lý nhiệt và mài chính xác, JH21 có độ cứng vững cao, giảm thiểu biến dạng trong quá trình vận hành.

Hệ thống ly hợp ma sát ướt kết hợp phanh thủy lực mang lại khả năng vận hành êm ái, tuổi thọ dài và an toàn tối đa. Được tích hợp PLC điều khiển thông minh, máy dập JH21 cho phép vận hành linh hoạt và sẵn sàng tích hợp vào các dây chuyền tự động hóa hiện đại.


Ưu Điểm Nổi Bật Của Máy Dập Cơ JH21

🛡️ Khung Thép Cứng Vững

Giảm rung, tăng tuổi thọ máy và khuôn, đảm bảo độ chính xác cho sản phẩm.

⚙️ Ly Hợp Ướt & Phanh

An toàn, vận hành êm ái, ít tiếng ồn, độ bền cao và ít phải bảo trì.

💡 PLC Điều Khiển Thông Minh

Nhiều chế độ vận hành (nhấp, đơn, liên tục), tăng năng suất và linh hoạt.

🤖 Sẵn Sàng Tự Động Hóa

Dễ dàng kết nối với robot cấp phôi và các hệ thống sản xuất tự động.

Cấu Hình Trang Bị Trên Máy JH21

✅ Cấu hình Tiêu chuẩn
  • Ly hợp ma sát ướt
  • Bộ bảo vệ quá tải thủy lực
  • Chỉnh chiều cao khuôn (Điện/Tay tùy model)
  • Hệ thống bôi trơn tự động
  • Màn hình cảm ứng điều khiển
  • Hệ thống cân bằng slide
  • Đồng hồ chỉ thị chiều cao khuôn (0,1 mm)
  • Biến tần điều chỉnh tốc độ
  • Hệ thống bảo vệ an toàn
⭐ Cấu hình Tùy chọn
  • Thiết bị tháo/lắp khuôn nhanh (Q.D.C.S)
  • Rèm quang bảo vệ an toàn
  • Bàn điều khiển di động, foot-switch
  • Hệ thống cấp phôi tự động
  • Đèn chiếu sáng khuôn
  • Lưới bảo vệ
  • Thiết bị chống rung, giảm ồn

🎯 Ứng Dụng Rộng Rãi Trong Sản Xuất

  • Công nghiệp ô tô – xe máy: sản xuất linh kiện thân vỏ, phụ tùng.
  • Ngành điện – điện tử: dập chi tiết kim loại chính xác cao.
  • Sản xuất thiết bị gia dụng: vỏ máy, khung, chi tiết kim loại.
  • Gia công kim loại tấm: tốc độ cao, ổn định, độ lặp lại lớn.

Kết Luận

Máy dập cơ JH21 Guangduan là giải pháp hoàn hảo cho doanh nghiệp cần một hệ thống máy dập đa năng, chính xác, bền bỉ và dễ dàng tích hợp tự động hóa. Đây là một khoản đầu tư nền tảng, mang lại hiệu quả và sự tin cậy lâu dài cho hoạt động sản xuất.

Tại Sao Chọn PRESTEC?

Là đại lý ủy quyền của Guangduan tại Việt Nam, PRESTEC không chỉ cung cấp máy chính hãng mà còn mang đến dịch vụ kỹ thuật toàn diện, giải pháp tự động hóa và sự đồng hành tin cậy.

Hotline: 0795215864
Email: Sales@suamaycongcu.com

LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
Thông số kỹ thuật Đơn vị JH21-25 JH21-45 JH21-63 JH21-80 JH21-110 JH21-125 JH21-160 JH21-200 JH21-250 JH21-300 JH21-350 JH21-400
Lực danh định (Rated Capacity) kN 250 450 630 800 1100 1250 1600 2000 2500 3000 3500 4000
Hành trình tại lực danh định (Rated Capacity Point) mm 2,8 3,2 4 5 5 5 6 6 6 6 7 7
Hành trình slide (Slide Stroke) mm 80 120 140 140 180 180 200 250 250 250 280 300
Số hành trình (SPM) – Cố định SPM 100 80 70 60 50 50 45 35 35 35 – –
Số hành trình (SPM) – Điều chỉnh SPM 50-100 45-90 45-85 45-75 35-65 35-65 30-55 25-45 25-45 25-40 25-35 25-35
Chiều cao khuôn tối đa (Shut Height) mm 250 270 300 320 350 350 400 470 500 500 550 550
Điều chỉnh chiều cao khuôn (Adjustment) mm 50 60 70 90 90 100 100 100 110 110 110 120
Độ sâu họng (Throat Depth) mm 210 225 270 290 350 350 390 430 475 475 490 490
Kích thước bàn máy (Bolster F-B × L-R) mm 400×700 440×810 520×870 560×1000 680×1100 680×1100 760×1300 840×1400 930×1500 930×1500 950×1600 950×1800
Độ dày bàn máy (Bolster Thickness) mm 75 100 110 120 135 135 150 175 185 185 190 200
Chiều cao bàn so với sàn (Bolster Height from Floor) mm 775 815 895 900 880 895 900 995 1110 1110 1110 1120
Khoảng cách giữa cột (Distance Between Uprights) mm 498 510 560 630 670 680 810 840 930 930 1010 1040
Kích thước đáy slide (Slide Base F-B × L-R) mm 250×360 340×410 400×480 450×560 520×630 540×670 600×760 650×860 700×930 700×930 750×1200 800×1400
Lỗ lắp chày (Die Shank Hole Ø×Depth) mm Φ40×60 Φ50×60 Φ50×65 Φ50×80 Φ60×80 Φ60×80 Φ60×90 Φ60×90 Φ60×100 Φ60×100 Φ60×100 Φ70×100
Công suất động cơ chính (Main Motor Power) kW 3 5,5 5,5 7,5 11 11 15 15 22 22 30 37
Kích thước tổng thể – Trái/Phải (Overall Width) mm 1035 1150 1150 1345 1470 1500 1710 1860 1835 1940 1860 1900
Kích thước tổng thể – Trước/Sau (Overall Depth) mm 1385 1580 1650 1825 2150 2150 2505 2720 2980 3100 3320 3270
Kích thước tổng thể – Chiều cao (Overall Height) mm 2145 2500 2660 2860 3100 3210 3650 3920 4200 4535 4535 4650
Trọng lượng tịnh (Net Weight, approx.) kg 2300 3700 4550 6500 9700 11000 15500 20000 26000 30000 34000 37000
Lực đệm khí (Air Ejector Force) kN 25 40 60 75 80 100 100 120 140 160 160 160
Hành trình đệm khí (Air Ejector Stroke) mm 40 50 60 65 80 70 100 100 120 120 120 120
Áp suất khí nén (Air Pressure) MPa 0,6 0,6 0,6 0,6 0,6 0,6 0,6 0,6 0,6 0,6 0,6 0,6
Video icon

Bạn có thể sẽ thích

Qchat
WhatsApp
Zalo
Tiktok
Youtube
Face