Máy Dập SSP(L) Guangduan
-
Lượt xem:
181 -
Mã sản phẩm:
SSP(L) -
Giá:
Liên hệ
TẶNG GÓI AN TÂM TOÀN DIỆN – PEACE OF MIND PACKAGE
- 🛡️
1. Bảo hành 18 tháng Cam kết bảo vệ quyền lợi dài hạn.
- 🚑
2. Dịch vụ khẩn cấp 4H Phản hồi và có mặt xử lý siêu tốc.
- 📅
3. Kiểm tra định kỳ 3 tháng Rà soát lỗi tiềm ẩn sớm nhất.
- 🛠️
4. Bảo dưỡng định kỳ 6 tháng Duy trì hiệu suất máy tối ưu.
- ▶️
5. Video hướng dẫn vận hành Tài liệu trực quan, dễ dàng nắm bắt.
- 📝
6. Kế hoạch bảo trì trọn đời Đồng hành suốt vòng đời thiết bị.
- ⚙️
7. Kho phụ tùng sẵn có Thay thế tức thì, giảm thời gian chờ.
- 👷
8. Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ Kỹ thuật viên trình độ cao từ Prestec.
Máy Dập SSP(L) Guangduan
Phá Vỡ Giới Hạn Kích Thước, Mở Rộng Năng Lực Sản Xuất
Khi sản phẩm của bạn ngày càng lớn, khi bộ khuôn liên hoàn ngày càng phức tạp và dài hơn, một chiếc máy dập tiêu chuẩn sẽ không còn đáp ứng được. Đây là lúc các doanh nghiệp cần đến một giải pháp chuyên biệt, mạnh mẽ và có không gian làm việc vượt trội. Dòng máy dập SSP(L) của thương hiệu danh tiếng Guangduan ra đời chính là để giải quyết bài toán hóc búa này, mở ra khả năng sản xuất các chi tiết khổ lớn với độ chính xác cao.
Không chỉ là một phiên bản "phóng to", máy dập SSP(L) là một cỗ máy được thiết kế chiến lược, kế thừa toàn bộ ưu điểm về độ cứng vững của dòng SSP và tối ưu hóa cho các ứng dụng khuôn lớn và dập vuốt sâu. Hãy cùng PRESTEC khám phá tại sao đây là khoản đầu tư then chốt giúp doanh nghiệp bạn chinh phục những đơn hàng lớn và phức tạp.
Máy dập SSP(L) được thiết kế cho các ứng dụng khuôn lớn và dập sâu.
Các Ưu Điểm Chiến Lược Của Máy Dập SSP(L)
🛡️ Không Gian Rộng Lớn
Bàn máy lớn (Large Table) cho phép lắp các khuôn liên hoàn phức tạp, gộp nhiều công đoạn vào một chu trình.
⚙️ Hành Trình Dài Vượt Trội
Hành trình dài (Long Stroke) là yếu tố tiên quyết cho dập vuốt sâu, tạo ra sản phẩm có thành cao, đồng đều.
🎯 Độ Cứng Vững Tối Đa
Kết cấu khung kín được khử ứng suất, đảm bảo độ chính xác và bảo vệ các bộ khuôn đắt tiền khỏi hư hỏng.
🤖 Sẵn Sàng Tự Động Hóa
Điều khiển bằng PLC, dễ dàng tích hợp vào dây chuyền cấp phôi tự động để hoạt động liên tục, hiệu suất cao.
Cấu Hình Chi Tiết Trên Máy Dập SSP(L)
✅ Cấu hình Tiêu chuẩn
- Ly hợp ướt & Van điện từ kép
- Động cơ chính với biến tần
- Bộ điều khiển lập trình (PLC)
- Bảo vệ quá tải thủy lực & thứ cấp
- Hệ thống bôi trơn mỡ tự động
- Chỉnh trượt bằng điện & hiển thị số
- Thiết bị cân bằng thanh trượt/khuôn
- Chân đế chống rung có thể điều chỉnh
⭐ Cấu hình Tùy chọn
- Cửa & rèm quang bảo vệ an toàn
- Hệ thống thay khuôn nhanh (Q.D.C.S)
- Hệ thống cấp phôi tự động
- Công tắc chân (foot-switch)
- Đệm khí nén hoặc khí lỏng
- Thiết bị đẩy vật liệu trên thanh trượt
- Đèn chiếu sáng khuôn, bu lông móng
🎯 Ứng Dụng Hàng Đầu Của Máy Dập SSP(L)
Với những đặc tính ưu việt trên, máy dập SSP(L) là lựa chọn không thể thay thế trong các ngành:
-
Ngành công nghiệp ô tô
Dập các chi tiết thân vỏ, khung gầm, tấm sàn, cửa xe... yêu cầu cả độ chính xác và kích thước lớn.
-
Ngành thiết bị gia dụng
Sản xuất tấm hông tủ lạnh, vỏ máy giặt, chậu rửa bát, vỏ máy điều hòa, bình nóng lạnh.
-
Ngành xây dựng & kiến trúc
Dập các tấm trần kim loại, panel trang trí, giá đỡ kết cấu lớn.
-
Các ứng dụng dập liên hoàn phức tạp
Vận hành các bộ khuôn progressive die có chiều dài lớn mà các máy tiêu chuẩn không thể lắp vừa.
Kết Luận
Máy dập SSP(L) Guangduan không chỉ là một chiếc máy dập lớn hơn, nó là một công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp của bạn vượt qua các giới hạn về kích thước sản phẩm. Bằng việc đầu tư vào máy dập SSP(L), bạn không chỉ mua một cỗ máy, mà còn mua khả năng để nhận những hợp đồng lớn hơn, sản xuất những sản phẩm phức tạp hơn và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.
Tại Sao Nên Đầu Tư Máy Dập SSP(L) Qua PRESTEC?
Một chiếc máy dập SSP(L) là một khoản đầu tư lớn. PRESTEC cam kết tư vấn sâu về kỹ thuật, hỗ trợ hạ tầng lắp đặt và cung cấp giải pháp tự động hóa đồng bộ, đảm bảo khoản đầu tư của bạn mang lại hiệu quả cao nhất.
👉 Tham khảo thêm: Dịch vụ bảo trì máy dập PRESTEC TOTAL CARE
Hotline: 0795215864
Email: Sales@suamaycongcu.com
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị / Unit | SSP-110L | SSP-160L | SSP-200L | SSP-250L | SSP-300L | SSP-350L | SSP-400L |
| Công suất danh nghĩa / Nominal Capacity | kN | 1100 | 1600 | 2000 | 2500 | 3000 | 3500 | 4000 |
| Hành trình lực danh nghĩa / Nominal Capacity Stroke | mm | 5 | 6 | 6 | 6 | 6 | 7 | 7 |
| Hành trình đầu máy / Slide Stroke | mm | 180 | 200 | 250 | 250 | 250 | 280 | 300 |
| Tốc độ hành trình cố định / Fixed Strokes per Minute (SPM) | spm | 50 | 45 | 35 | 35 | 35 | – | – |
| Tốc độ hành trình điều chỉnh / Adjustable Strokes per Minute (SPM) | spm | 35–65 | 30–55 | 25–45 | 25–45 | 25–40 | 25–35 | 20–35 |
| Chiều cao khuôn tối đa / Max. Die Height | mm | 350 | 400 | 470 | 500 | 500 | 550 | 600 |
| Phạm vi điều chỉnh chiều cao khuôn / Die Height Adjustment | mm | 80 | 90 | 100 | 110 | 110 | 110 | 110 |
| Kích thước lỗ đầu máy (F–B) / Slide Area (F–B) | mm | 550 | 600 | 650 | 650 | 650 | 700 | 1100 |
| Kích thước lỗ đầu máy (U–D) / Slide Area (U–D) | mm | 520 | 620 | 690 | 720 | 720 | 600 | 600 |
| Khoảng cách cột / Column Distance (L–R) | mm | 1000 | 1200 | 1300 | 1350 | 1380 | 1800 | 1800 |
| Kích thước bàn máy (L–R × F–B) / Bolster Size (L–R × F–B) | mm | 950×680 | 1150×760 | 1250×840 | 1300×930 | 1330×930 | 1500×950 | 1500×950 |
| Độ dày bàn máy / Bolster Thickness | mm | 155 | 165 | 180 | 190 | 190 | 190 | 200 |
| Kích thước mặt đầu máy (L–R × F–B) / Slide Area (L–R × F–B) | mm | 630×520 | 760×600 | 860×650 | 930×700 | 930×700 | 1350×800 | 1350×800 |
| Kích thước lỗ chốt khuôn (Ø) / Die Shank Hole (Ø) | mm | Ø60 | Ø60 | Ø60 | Ø60 | Ø60 | – | – |
| Công suất mô tơ chính / Main Motor Power | kW | 11 | 15 | 15 | 22 | 22 | 30 | 37 |
| Chiều cao bàn máy từ sàn / Bolster Height from Floor | mm | 900 | 915 | 1000 | 1110 | 1110 | 1110 | 1120 |
| Kích thước tổng thể (L–R) / Overall Dimensions (L–R) | mm | 1785 | 1995 | 2115 | 2185 | 2235 | 2640 | 2640 |
| Kích thước tổng thể (F–B) / Overall Dimensions (F–B) | mm | 2070 | 2380 | 2455 | 2690 | 2735 | 2930 | 3310 |
| Kích thước tổng thể (H) / Overall Dimensions (Height) | mm | 3070 | 3740 | 4135 | 4545 | 4565 | 5410 | 5780 |
| Khối lượng máy (xấp xỉ) / Machine Mass (Approx.) | kg | 12500 | 17500 | 23000 | 30500 | 33000 | 43000 | 48000 |
| Lực đệm khí / Pneumatic Cushion Capacity | kN | 80 | 100 | 120 | 140 | 160 | – | – |
| Hành trình đệm khí (có thể điều chỉnh) / Pneumatic Cushion Stroke (Adjustable) | mm | 80 | 100 | 120 | 120 | 120 | – | – |
| Áp suất khí nén sử dụng / Required Air Pressure | MPa | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 |