Máy dập SSP Guangduan

  • Lượt xem:

    201
  • Mã sản phẩm:

    SSP
  • Giá:

    Liên hệ
Mô tả:

TẶNG GÓI AN TÂM TOÀN DIỆN – PEACE OF MIND PACKAGE

  • 🛡️
    1. Bảo hành 18 tháng Cam kết bảo vệ quyền lợi dài hạn.
  • 🚑
    2. Dịch vụ khẩn cấp 4H Phản hồi và có mặt xử lý siêu tốc.
  • 📅
    3. Kiểm tra định kỳ 3 tháng Rà soát lỗi tiềm ẩn sớm nhất.
  • 🛠️
    4. Bảo dưỡng định kỳ 6 tháng Duy trì hiệu suất máy tối ưu.
  • ▶️
    5. Video hướng dẫn vận hành Tài liệu trực quan, dễ dàng nắm bắt.
  • 📝
    6. Kế hoạch bảo trì trọn đời Đồng hành suốt vòng đời thiết bị.
  • ⚙️
    7. Kho phụ tùng sẵn có Thay thế tức thì, giảm thời gian chờ.
  • 👷
    8. Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ Kỹ thuật viên trình độ cao từ Prestec.

Máy Dập SSP Guangduan

Giải Pháp Tối Ưu Cho Dập Liên Hoàn & Dập Chính Xác Cao

Trong các ngành sản xuất yêu cầu độ chính xác tuyệt đối như ô tô, điện tử hay linh kiện công nghiệp, việc sở hữu một thiết bị dập mạnh mẽ và ổn định là yếu tố then chốt. Dòng máy dập SSP của thương hiệu nổi tiếng Guangduan, với thiết kế khung kín (Straight-Side) ưu việt, ra đời để đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất về chất lượng và hiệu suất.

Khác với thiết kế khung hở chữ C, kết cấu khung kín của máy SSP mang lại độ cứng vững vượt trội, giảm thiểu tối đa sự biến dạng của khung máy khi chịu tải nặng, từ đó đảm bảo độ chính xác gần như tuyệt đối cho sản phẩm sau khi dập. (Để hiểu rõ hơn, hãy xem bài viết so sánh máy dập khung C và máy dập khung kín của chúng tôi.)


Ưu Điểm Vượt Trội Của Dòng Máy Dập SSP

🛡️ Khung Kín Cứng Vững

Thân máy thép hàn được khử ứng suất, đảm bảo độ chính xác và ổn định lâu dài, bảo vệ khuôn tối đa.

🎯 Vận Hành Ổn Định

Tâm truyền động đồng nhất và các bộ cân bằng đối xứng giúp máy vận hành cực kỳ êm ái, chính xác.

⚙️ Truyền Động Bền Bỉ

Các cụm bánh răng được xử lý nhiệt và mài chính xác, giúp vận hành trơn tru và có độ bền rất cao.

🤖 Tích Hợp Tự Động Hóa

Điều khiển bằng PLC, sẵn sàng kết nối với các dây chuyền sản xuất tự động và hệ thống cấp phôi.

Cấu Hình và Tính Năng Trên Máy SSP

✅ Cấu hình Tiêu chuẩn
  • Ly hợp phanh khô
  • Động cơ chính với biến tần
  • Bộ điều khiển lập trình (PLC)
  • Thiết bị bảo vệ quá tải thủy lực
  • Hệ thống bôi trơn mỡ tự động
  • Chỉnh trượt bằng điện
  • Hiển thị chiều cao khuôn kỹ thuật số
  • Thiết bị cân bằng thanh trượt
⭐ Cấu hình Tùy chọn
  • Lưới, cửa bảo vệ an toàn
  • Thiết bị bảo vệ quang điện (mắt thần)
  • Hệ thống thay khuôn nhanh (Q.D.C.S)
  • Trục cấp phôi tự động
  • Bàn đạp chân (Foot-switch)
  • Bộ đếm cài đặt trước
  • Đèn chiếu sáng khuôn

🎯 Ứng Dụng Thực Tế Của Máy Dập SSP

  • Dập liên hoàn (Progressive Die): Sản xuất hàng loạt các chi tiết phức tạp.
  • Linh kiện ô tô: Dập các chi tiết khung gầm, thân vỏ, bộ phận kết cấu.
  • Linh kiện điện tử: Sản xuất vỏ, tản nhiệt, khung cho các thiết bị.
  • Dập vuốt sâu (Deep Drawing): Chế tạo các chi tiết có chiều sâu lớn.

Kết Luận

Với kết cấu vững chắc, độ chính xác vượt trội và khả năng tích hợp tự động hóa, máy dập SSP từ Guangduan là một khoản đầu tư chiến lược cho bất kỳ doanh nghiệp nào muốn nâng cao chất lượng sản phẩm và năng suất. Đây là cỗ máy được sinh ra để chinh phục những yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất.

Bạn Đã Sẵn Sàng Nâng Tầm Sản Xuất?

Hãy để PRESTEC giúp bạn với giải pháp máy dập SSP Guangduan hiệu quả nhất. Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu!

Hotline: 0795215864
Email: Sales@suamaycongcu.com

YÊU CẦU BÁO GIÁ NGAY

MODEL SSP - (S) TIÊU CHUẨN

Thông số kỹ thuật Đơn vị / Unit SSP-25(S) SSP-45(S) SSP-63(S) SSP-80(S) SSP-110(S) SSP-160(S) SSP-200(S)
Công suất danh nghĩa / Nominal Capacity kN 250 450 630 800 1100 1600 2000
Hành trình lực danh nghĩa / Nominal Capacity Stroke mm 2.8 3.2 4 5 5 5 6
Hành trình đầu máy / Slide Stroke mm 80 100 120 130 150 130 150
Tốc độ hành trình (số lần dập/phút) / Strokes per Minute (SPM) spm 70–140 65–130 60–120 55–125 50–110 40–85 35–70
Kích thước bàn máy / Bolster Area (L×R) mm 230 245 270 300 320 350 400
Phạm vi điều chỉnh chiều cao khuôn / Die Height Adjustment mm 50 50 70 90 90 100 100
Kích thước lỗ đầu máy / Slide Area (F×B) mm 250 280 310 330 360 380 420
Khoảng cách cột / Column Distance (L–R) mm 680 820 860 1030 1100 1300 1300
Kích thước bàn máy / Bolster Size (L–R / F–B) mm 640×360 740×400 800×460 950×520 1000×600 1200×680 1250×750
Độ dày bàn máy / Bolster Thickness mm 95 110 130 140 155 165 185
Kích thước mặt đầu máy / Slide Area (L–R / F–B) mm 480×320 560×360 620×400 700×460 800×520 900×600 1000×650
Kích thước lỗ chốt khuôn / Die Shank Hole Ø×Depth mm Ø50×60 Ø50×60 Ø50×60 Ø50×80 Ø60×80 Ø60×90 Ø60×90
Công suất mô tơ chính / Main Motor Power kW 4 5.5 7.5 11 15 18.5 18.5
Chiều cao từ sàn đến mặt bàn máy / Bolster Height from Floor mm 780 820 900 900 915 950 950
Kích thước tổng thể / Overall Dimensions (L×W×H) mm 1660×1315×
2350
1855×1495×
2690
2025×1545×
2820
2280×1735×
3060
2090×1855×
3055

2345×2085×
3405

2600×2115×
3730
Khối lượng máy (xấp xỉ) / Machine Mass (Approx.) kg 4000 6200 8500 11200 13300 17500 24000
Áp suất khí nén sử dụng / Required Air Pressure MPa 0.6 0.6 0.6 0.6 0.6 0.6 0.6

MODEL SSP - (H) VỚI TỐC ĐỘ CAO HƠN, HÀNH TRÌNH NGẮN HƠN

Thông số kỹ thuật Đơn vị / Unit SSP-25(H) SSP-45(H) SSP-63(H) SSP-80(H) SSP-110(H) SSP-160(H) SSP-200(H)
Công suất danh nghĩa / Nominal Capacity kN 250 450 630 800 1100 1600 2000
Hành trình lực danh nghĩa / Nominal Capacity Stroke mm 2 2.3 2.3 3.2 3.2 4 4
Hành trình đầu máy / Slide Stroke mm 40 55 55 60 70 80 90
Tốc độ hành trình (số lần dập/phút) / Strokes per Minute (SPM) spm 90–180 85–170 80–160 75–150 65–135 55–110 45–90
Kích thước bàn máy / Bolster Area (L–R) mm 230 245 270 300 320 350 400
Phạm vi điều chỉnh chiều cao khuôn / Die Height Adjustment mm 50 50 70 90 90 100 100
Kích thước lỗ đầu máy / Slide Area (F–B) mm 250 280 310 330 360 380 420
Khoảng cách cột / Column Distance (L–R) mm 680 820 860 1030 1100 1300 1300
Kích thước bàn máy / Bolster Size (L–R / F–B) mm 640×360 740×400 800×460 950×520 1000×600 1200×680 1250×750
Độ dày bàn máy / Bolster Thickness mm 95 110 130 140 155 165 180
Kích thước mặt đầu máy / Slide Area (L–R / F–B) mm 480×320 560×360 620×400 700×460 800×520 900×600 1000×650
Kích thước lỗ chốt khuôn / Die Shank Hole Ø×Depth mm Ø40×60 Ø50×60 Ø50×60 Ø50×80 Ø60×80 Ø60×90 Ø60×90
Công suất mô tơ chính / Main Motor Power kW 4 5.5 7.5 11 15 18.5 18.5
Chiều cao từ sàn đến mặt bàn máy / Bolster Height from Floor mm 780 820 900 900 900 915 950
Kích thước tổng thể / Overall Dimensions (L×W×H) mm 1660×1315× 2335 1855×1495× 2670 2025×1545× 2800 2280×1735× 3040 2090×1855× 3035 2345×2085× 3380 2600×2115× 3700
Khối lượng máy (xấp xỉ) / Machine Mass (Approx.) kg 4000 6200 8500 11200 13000 17500 24000
Áp suất khí nén sử dụng / Required Air Pressure MPa 0.6 0.6 0.6 0.6 0.6 0.6 0.6
Video icon

Bạn có thể sẽ thích

Qchat
WhatsApp
Zalo
Tiktok
Youtube
Face