Máy dập cơ JH25 Guangduan
-
Lượt xem:
187 -
Mã sản phẩm:
JH25 -
Giá:
Liên hệ
TẶNG GÓI AN TÂM TOÀN DIỆN – PEACE OF MIND PACKAGE
- 🛡️
1. Bảo hành 18 tháng Cam kết bảo vệ quyền lợi dài hạn.
- 🚑
2. Dịch vụ khẩn cấp 4H Phản hồi và có mặt xử lý siêu tốc.
- 📅
3. Kiểm tra định kỳ 3 tháng Rà soát lỗi tiềm ẩn sớm nhất.
- 🛠️
4. Bảo dưỡng định kỳ 6 tháng Duy trì hiệu suất máy tối ưu.
- ▶️
5. Video hướng dẫn vận hành Tài liệu trực quan, dễ dàng nắm bắt.
- 📝
6. Kế hoạch bảo trì trọn đời Đồng hành suốt vòng đời thiết bị.
- ⚙️
7. Kho phụ tùng sẵn có Thay thế tức thì, giảm thời gian chờ.
- 👷
8. Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ Kỹ thuật viên trình độ cao từ Prestec.
Máy Dập Cơ JH25 Guangduan
Máy Dập 2 Trục Khuỷu - Chính Xác và Bền Bỉ
JH25 là dòng máy dập thông dụng (General Purpose Mechanical Press) có thiết kế hai trục khuỷu giúp cải thiện khả năng chịu tải, đảm bảo độ chính xác khi vận hành. Cấu trúc máy đã được xử lý nhiệt và giảm ứng suất, nhờ đó duy trì sự ổn định trong quá trình sản xuất hàng loạt.
Với khả năng kết hợp thiết bị cấp phôi tự động, robot và hệ thống giám sát, JH25 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ngành ô tô, điện tử, gia dụng và gia công kim loại tấm.
Ưu Điểm Nổi Bật
⬌ Cấu Trúc 2 Trục Khuỷu
Tăng độ ổn định, chống lật thanh trượt, lý tưởng cho khuôn lớn và tải lệch tâm. (Tìm hiểu thêm)
🛡️ Khung Thép Cứng Vững
Khung máy được xử lý nhiệt chống biến dạng, đảm bảo độ chính xác lâu dài.
💧 Ly Hợp Ma Sát Ướt
Vận hành êm ái, tản nhiệt tốt, độ bền cao, phù hợp cho sản xuất liên tục.
🎯 Độ Chính Xác Cao
Hệ thống cân bằng slide và khuôn được tinh chỉnh, sai số chỉ ±0.1mm.
💡 PLC Điều Khiển Thông Minh
Nhiều chế độ vận hành, giúp tối ưu hóa hiệu suất và dễ dàng vận hành.
🤖 Tích Hợp Tự Động Hóa
Dễ dàng kết nối với hệ thống robot và cấp phôi tự động (feeder).
Cấu Hình Trang Bị Trên Máy JH25
✅ Cấu hình Tiêu chuẩn
- Ly hợp ma sát ướt
- Bộ bảo vệ quá tải thủy lực
- Điều chỉnh chiều cao khuôn điện tử
- Hệ thống bôi trơn tự động
- Màn hình cảm ứng & bộ hiển thị thông số
- Hệ thống cân bằng slide/khuôn
- Biến tần điều chỉnh tốc độ
- Hệ thống an toàn dừng khẩn cấp
⭐ Cấu hình Tùy chọn
- Rèm quang bảo vệ an toàn
- Thiết bị tháo/lắp khuôn nhanh (Q.D.C.S)
- Hệ thống cấp phôi tự động
- Công tắc chân (foot-switch)
- Lưới bảo vệ, đèn chiếu sáng khuôn
- Hệ thống chống rung, giảm ồn
- Kiểm tra an toàn khuôn tự động
🎯 Ứng Dụng Trong Nhiều Ngành Sản Xuất
- Công nghiệp ô tô – xe máy: dập linh kiện, thân vỏ.
- Ngành điện – điện tử: dập chi tiết kim loại chính xác.
- Ngành gia dụng: khung, vỏ, chi tiết kim loại.
- Gia công kim loại tấm hàng loạt: yêu cầu độ ổn định và độ lặp lại cao.
Kết Luận
Máy dập cơ JH25 Guangduan là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp cần một cỗ máy dập đa năng nhưng yêu cầu cao hơn về độ ổn định và chính xác so với các dòng máy 1 trục khuỷu tiêu chuẩn. Đây là một khoản đầu tư vững chắc, đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất hiện đại và dễ dàng tích hợp tự động hóa.
Tại Sao Chọn PRESTEC?
Là đại lý ủy quyền của Guangduan tại Việt Nam, PRESTEC không chỉ cung cấp máy chính hãng mà còn mang đến dịch vụ kỹ thuật toàn diện, giải pháp tự động hóa và sự đồng hành tin cậy.
👉 Tham khảo thêm: Dịch vụ bảo trì máy dập PRESTEC TOTAL CARE
Hotline: 0795215864
Email: Sales@suamaycongcu.com
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị / Unit | JH25-110 | JH25-160 | JH25-200 | JH25-250 | JH25-300 |
| Công suất danh nghĩa / Nominal Capacity | kN | 1100 | 1600 | 2000 | 2500 | 3000 |
| Hành trình lực danh nghĩa / Nominal Capacity Stroke | mm | 5 | 6 | 7 | 7 | 7 |
| Hành trình đầu máy (Slide Stroke) | mm | 180 | 200 | 250 | 280 | 280 |
| Tốc độ hành trình (số lần dập/phút) / Strokes per Minute (SPM) | spm | 35–65 | 30–55 | 25–45 | 20–35 | 20–35 |
| Chiều cao lắp khuôn tối đa / Max. Die Height | mm | 400 | 450 | 500 | 550 | 550 |
| Phạm vi điều chỉnh chiều cao khuôn / Die Height Adjustment | mm | 90 | 100 | 110 | 120 | 120 |
| Độ sâu họng máy / Throat Depth | mm | 350 | 390 | 430 | 470 | 470 |
| Kích thước bàn máy (Trước–Sau × Trái–Phải) / Bolster Size (FB × LR) | mm | 680×1880 | 760×2040 | 840×2420 | 920×2700 | 920×2700 |
| Độ dày bàn máy / Bolster Thickness | mm | 150 | 160 | 170 | 180 | 180 |
| Khoảng sáng cột / Column Opening (Clearance) | mm | 1470 | 1610 | 1940 | 2160 | 2160 |
| Kích thước đáy đầu máy (Trước–Sau × Trái–Phải) / Slide Base Area (FB × LR) | mm | 520×1420 | 580×1500 | 650×1850 | 850×2100 | 850×2100 |
| Công suất động cơ chính / Main Motor Power | kW | 11 | 15 | 22 | 30 | 30 |
| Công suất động cơ điều chỉnh trượt / Slide Adjustment Motor Power | kW | 1.1 | 1.5 | 3 | 3 | 3 |
| Chiều cao bàn máy so với sàn / Bolster Height from Floor | mm | 900 | 900 | 1000 | 1100 | 1100 |
| Kích thước tổng thể – Trái–Phải / Overall Dimension – Left to Right | mm | 2290 | 2490 | 2780 | 3160 | 3180 |
| Kích thước tổng thể – Trước–Sau / Overall Dimension – Front to Back | mm | 1945 | 2110 | 2451 | 2750 | 2820 |
| Chiều cao tổng thể / Overall Height | mm | 3185 | 3450 | 4200 | 4580 | 4580 |
| Khối lượng máy (xấp xỉ) / Machine Mass (Approx.) | kg | 14 | 19 | 29 | 35 | 38 |
| Lực đệm khí (tùy chọn) / Cushion Capacity (Optional) | kN | 2×50 | 2×80 | 2×100 | 2×140 | 2×140 |
| Hành trình đệm khí / Cushion Stroke | mm | 70 | 100 | 100 | 110 | 110 |
| Áp suất khí nén sử dụng / Air Pressure (Working) | MPa | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 |