Máy Dập JH21DP Guangduan
-
Lượt xem:
176 -
Mã sản phẩm:
JH21DP -
Giá:
Liên hệ
TẶNG GÓI AN TÂM TOÀN DIỆN – PEACE OF MIND PACKAGE
- 🛡️
1. Bảo hành 18 tháng Cam kết bảo vệ quyền lợi dài hạn.
- 🚑
2. Dịch vụ khẩn cấp 4H Phản hồi và có mặt xử lý siêu tốc.
- 📅
3. Kiểm tra định kỳ 3 tháng Rà soát lỗi tiềm ẩn sớm nhất.
- 🛠️
4. Bảo dưỡng định kỳ 6 tháng Duy trì hiệu suất máy tối ưu.
- ▶️
5. Video hướng dẫn vận hành Tài liệu trực quan, dễ dàng nắm bắt.
- 📝
6. Kế hoạch bảo trì trọn đời Đồng hành suốt vòng đời thiết bị.
- ⚙️
7. Kho phụ tùng sẵn có Thay thế tức thì, giảm thời gian chờ.
- 👷
8. Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ Kỹ thuật viên trình độ cao từ Prestec.
Máy Dập JH21DP Guangduan
Giải Pháp Chuyên Dụng Cho Dập Vuốt Sâu
Trong lĩnh vực gia công kim loại, không phải mọi công việc đều giống nhau. Trong khi các hoạt động đột lỗ hay cắt thông thường đòi hỏi tốc độ, thì có một lĩnh vực đòi hỏi năng lực tạo hình vượt trội: Dập Vuốt Sâu (Deep Drawing). Để đáp ứng nhu cầu chuyên biệt này, Guangduan đã phát triển dòng máy dập JH21DP – một biến thể mạnh mẽ của series JH21, được tối ưu hóa hoàn toàn cho các công việc đòi hỏi hành trình dập dài.
Nếu bạn đang tìm kiếm một cỗ máy khung C có khả năng tạo ra các sản phẩm có chiều sâu lớn như vỏ nồi, chậu rửa hay các loại vỏ hộp kim loại, thì máy dập JH21DP chính là câu trả lời. Hãy cùng PRESTEC khám phá chi tiết cỗ máy chuyên dụng này.
Các Ưu Điểm Vượt Trội Của Máy Dập JH21DP
⚙️ Chuyên Gia Dập Vuốt Sâu
Với hành trình dài gần gấp đôi máy tiêu chuẩn, JH21DP dễ dàng tạo hình các chi tiết sâu như vỏ nồi, chậu rửa, vỏ bình cứu hỏa...
🛡️ Bền Bỉ và Tin Cậy
Xây dựng trên nền tảng khung C của dòng JH21, thân máy được khử ứng suất, đảm bảo độ cứng vững và hoạt động ổn định.
✅ An Toàn và Thông Minh
Trang bị ly hợp ướt, bảo vệ quá tải thủy lực và PLC, sẵn sàng kết nối với các dây chuyền tự động hóa hiệu suất cao.
⬍️ Tăng Không Gian Làm Việc
Cho phép lắp đặt các bộ khuôn cao và phức tạp, giúp việc tháo lắp sản phẩm trở nên dễ dàng hơn.
Cấu Hình Chi Tiết Trên Dòng Máy Dập JH21DP
✅ Cấu hình Tiêu chuẩn
- Ly hợp ướt & Van điện từ kép
- Thiết bị bảo vệ quá tải thủy lực
- Chỉnh trượt bằng điện (model 63T+)
- Hệ thống bôi trơn mỡ bằng tay
- Thiết bị cân bằng thanh trượt/khuôn
- Bộ điều khiển PLC & Biến tần
- Hiển thị chiều cao khuôn kỹ thuật số
⭐ Cấu hình Tùy chọn
- Thiết bị đẩy vật liệu trên thanh trượt
- Trục cấp phôi tự động
- Đệm khí nén
- Thiết bị bảo vệ quang điện (mắt thần)
- Hệ thống thay khuôn nhanh (Q.D.C.S)
- Đèn chiếu sáng khuôn, Cửa an toàn
🎯 Ứng Dụng Thực Tế Của Máy Dập JH21DP
Với năng lực tạo hình vượt trội, máy dập JH21DP là lựa chọn hàng đầu cho:
-
Sản xuất đồ gia dụng nhà bếp
Dập chậu rửa, bồn rửa, vỏ nồi cơm điện, thân ấm đun nước, các loại khay và hộp inox.
-
Sản xuất vỏ thiết bị
Chế tạo vỏ động cơ, vỏ máy bơm, vỏ bình cứu hỏa, vỏ các bộ lọc công nghiệp.
-
Linh kiện ô tô, xe máy
Dập các chi tiết có độ sâu như đáy cacte dầu, pô e, các loại cốc lọc.
Kết Luận
Máy dập JH21DP của Guangduan là một công cụ mạnh mẽ và chuyên dụng, lấp đầy khoảng trống quan trọng trong phân khúc máy dập khung C. Thay vì đầu tư vào một máy dập tốc độ cao nhưng không thể tạo hình sản phẩm mong muốn, JH21DP mang đến năng lực dập sâu vượt trội, mở ra những cơ hội sản xuất mới cho doanh nghiệp của bạn. Đây là sự lựa chọn thông minh cho bất kỳ ai đặt chất lượng và khả năng tạo hình của sản phẩm lên hàng đầu.
Tại Sao Nên Chọn Mua Máy Dập JH21DP Tại PRESTEC?
Dập vuốt sâu là một quá trình kỹ thuật phức tạp. PRESTEC không chỉ cung cấp máy mà còn mang đến giải pháp toàn diện: từ tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ về khuôn mẫu, vật liệu cho đến đào tạo và chuyển giao công nghệ.
👉 Tham khảo thêm: Dịch vụ bảo trì máy dập PRESTEC TOTAL CARE
Hotline: 0795215864
Email: Sales@suamaycongcu.com
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị / Unit | JH21DP-45 | JH21DP-63 | JH21DP-80 | JH21DP-110 |
| Công suất danh nghĩa / Nominal Capacity | kN | 450 | 630 | 800 | 1100 |
| Hành trình lực danh nghĩa / Nominal Capacity Stroke | mm | 3.2 | 4 | 5 | 5 |
| Hành trình đầu máy / Slide Stroke | mm | 230 | 250 | 260 | 280 |
| Tốc độ hành trình (cố định) / Fixed Strokes per Minute (SPM) | spm | 45–80 | 45–70 | 45–65 | 35–60 |
| Chiều cao khuôn tối đa / Max. Die Height | mm | 380 | 380 | 400 | 400 |
| Phạm vi điều chỉnh chiều cao khuôn / Die Height Adjustment | mm | 60 | 70 | 90 | 90 |
| Họng máy (trước–sau) / Throat Depth (F–B) | mm | 225 | 270 | 290 | 350 |
| Kích thước bàn máy (F–B × L–R) / Bolster Size (F–B × L–R) | mm | 440×810 | 520×870 | 560×1000 | 680×1100 |
| Độ dày bàn máy / Bolster Thickness | mm | 105 | 125 | 135 | 155 |
| Chiều cao bàn máy từ sàn / Bolster Height from Floor | mm | 815 | 895 | 895 | 920 |
| Khoảng cách cột / Column Distance (L–R) | mm | 510 | 560 | 670 | 690 |
| Kích thước mặt đầu máy (F–B × L–R) / Slide Area (F–B × L–R) | mm | 340×410 | 400×480 | 450×560 | 520×630 |
| Kích thước lỗ chốt khuôn (Ø×Sâu) / Die Shank Hole (Ø×Depth) | mm | Ø50×60 | Ø50×65 | Ø50×80 | Ø60×80 |
| Công suất mô tơ chính / Main Motor Power | kW | 5.5 | 5.5 | 7.5 | 11 |
| Kích thước tổng thể (L–R) / Overall Dimensions (L–R) | mm | 1165 | 1235 | 1425 | 1555 |
| Kích thước tổng thể (F–B) / Overall Dimensions (F–B) | mm | 1700 | 1785 | 1955 | 2160 |
| Kích thước tổng thể (H) / Overall Dimensions (Height) | mm | 3080 | 3230 | 3500 | 3660 |
| Áp suất khí nén sử dụng / Required Air Pressure | MPa | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 |